accoutered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trang bị đầy đủ, được cung cấp đầy đủ trang thiết bị: "accoutered" mô tả trạng thái một người hoặc một nhóm (đặc biệt là quân nhân) đã được cung cấp tất cả các dụng cụ, quần áo và thiết bị cần thiết cho một nhiệm vụ, hoạt động hoặc mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldiers were accoutered with the latest gear. (Những người lính đã được trang bị đầy đủ với thiết bị mới nhất.)
- She arrived at the expedition base, fully accoutered for the Arctic climate. (Cô ấy đã đến căn cứ thám hiểm, được trang bị đầy đủ cho khí hậu Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accoutered for something": được trang bị đầy đủ cho một việc gì đó cụ thể.
- The team was accoutered for a week-long trek through the jungle. (Đội đã được trang bị đầy đủ cho chuyến đi bộ xuyên rừng kéo dài một tuần.)
- "to be accoutered in something": được trang bị, mặc trang phục cụ thể (thường mang tính nghi lễ hoặc đặc thù).
- The guards were accoutered in ceremonial uniforms. (Các vệ binh được trang bị trong bộ lễ phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Accoutrements (danh từ số nhiều): trang bị, đồ dùng, phụ tùng (đặc biệt là những thứ phụ trợ cho trang phục hoặc thiết bị chính).
- He packed all the necessary accoutrements for fishing. (Anh ấy đã đóng gói tất cả các trang bị cần thiết cho việc câu cá.)
- Accoutre (động từ): trang bị, cung cấp trang thiết bị (dạng động từ của "accoutered").
- The company will accoutre the new recruits. (Công ty sẽ trang bị cho các tân binh mới.)
Từ đồng nghĩa
- Equipped: được trang bị.
- Outfitted: được trang bị, được cung cấp đồ dùng.
- Furnished: được cung cấp, được trang bị (thường dùng cho đồ đạc trong nhà, nhưng có thể dùng theo nghĩa rộng).
- Rigged out: được trang bị, được sắm sửa (thân mật).
Từ trái nghĩa
- Unequipped: không được trang bị.
- Unprepared: chưa chuẩn bị.
- Unarmed: không có vũ khí (một khía cạnh cụ thể của việc trang bị).
Adjective
- được cung cấp các thiết bị cần thiết cho một mục đích riêng (đặc biệt làquân đội), được trang bị đầy đủ
- troops accoutered for battlelính được trang bị đầy đủ cho trận chiến