glorification

/,glɔ:rifi'keiʃn/
danh từ
  1. sự tuyên dương, sự ca ngợi
  2. sự tô điểm, sự làm tôn vẻ đẹp, sự son điểm phấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "glorification"

glorification
The painting depicts the glorification of a national hero.