glorification
/,glɔ:rifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tuyên dương, sự ca ngợi: Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên vinh quang, đáng ngưỡng mộ, thường bằng lời nói hoặc nghi lễ.
- Sự tôn vinh, sự tán dương (trong tôn giáo hoặc nghi thức): Hành động thể hiện sự tôn kính và ngợi ca tuyệt đối, đặc biệt là đối với một thần linh hoặc lý tưởng.
- Sự tô điểm, sự miêu tả một cách lý tưởng hóa: Hành động trình bày hoặc miêu tả ai đó/điều gì đó một cách đẹp đẽ, hoàn hảo hơn so với thực tế, thường dẫn đến một hình ảnh sai lệch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ceremony was a glorification of the national heroes. (Buổi lễ là một sự tuyên dương các anh hùng dân tộc.)
- The book avoids the glorification of war. (Cuốn sách tránh việc tô vẽ, ca ngợi chiến tranh.)
- In some cultures, the glorification of ancestors is an important tradition. (Trong một số nền văn hóa, sự tôn vinh tổ tiên là một truyền thống quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Glorification of violence": sự tán dương/tô vẽ bạo lực (thường chỉ trích việc miêu tả bạo lực một cách hào hùng, đáng ngưỡng mộ trong phim ảnh, trò chơi...).
- The film was criticized for its glorification of violence. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự tán dương bạo lực.)
"Self-glorification": sự tự tôn vinh bản thân.
- His speech was an exercise in self-glorification. (Bài phát biểu của anh ta là một màn tự tôn vinh bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Glorify (động từ): tôn vinh, ca tụng, tô vẽ.
- They built a monument to glorify their victory. (Họ xây một đài tưởng niệm để tôn vinh chiến thắng.)
Glorious (tính từ): vinh quang, rực rỡ, huy hoàng.
- They celebrated a glorious achievement. (Họ ăn mừng một thành tựu huy hoàng.)
Từ đồng nghĩa
- Exaltation: sự tán dương, sự đề cao.
- Celebration: sự tôn vinh, kỷ niệm.
- Idealization: sự lý tưởng hóa.
- Adoration: sự tôn thờ, sự ngưỡng mộ.
Từ trái nghĩa
- Condemnation: sự lên án, sự chỉ trích.
- Denigration: sự chê bai, sự bôi nhọ.
- Criticism: sự phê phán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "glorification". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "glorify".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "glorification".)
danh từ
- sự tuyên dương, sự ca ngợi
- sự tô điểm, sự làm tôn vẻ đẹp, sự tô son điểm phấn