notional
/'nouʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ý niệm, khái niệm: Liên quan đến những ý tưởng, khái niệm trừu tượng trong tư duy hơn là thực tế cụ thể.
- Tưởng tượng, không có thật: Dựa trên sự tưởng tượng hoặc giả định hơn là dựa trên sự kiện, bằng chứng thực tế.
- Ước tính, giả định: Được đưa ra như một con số hoặc giá trị ước tính, giả định cho mục đích tính toán hoặc lập kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về ý niệm, khái niệm:
- The distinction between "good" and "evil" is a notional one. (Sự phân biệt giữa "thiện" và "ác" là một sự phân biệt mang tính ý niệm.)
- He presented a notional framework for understanding cultural differences. (Anh ấy trình bày một khuôn khổ khái niệm để hiểu sự khác biệt văn hóa.)
Tưởng tượng, không có thật:
- Her fears were entirely notional; there was no real danger. (Nỗi sợ của cô ấy hoàn toàn là tưởng tượng; không có mối nguy hiểm thực sự nào.)
- The child had a notional friend named Milo. (Đứa trẻ có một người bạn tưởng tượng tên là Milo.)
Ước tính, giả định:
- The budget includes a notional amount for unexpected expenses. (Ngân sách bao gồm một khoản tiền ước tính cho các chi phí phát sinh.)
- We used a notional figure of $50 per person to calculate the total cost. (Chúng tôi đã sử dụng con số giả định là 50 đô la mỗi người để tính tổng chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: Dùng để chỉ các từ biểu thị khái niệm trừu tượng (như danh từ trừu tượng), trái ngược với từ chỉ vật cụ thể.
- Words like "love," "freedom," and "justice" are notional words. (Các từ như "tình yêu", "tự do" và "công lý" là những từ chỉ khái niệm.)
Trong tài chính: Chỉ giá trị được quy ước hoặc giả định cho mục đích tính toán, không phải là giao dịch thực tế.
- The notional value of the derivative contract was in the millions. (Giá trị danh nghĩa của hợp đồng phái sinh lên đến hàng triệu.)
Biến thể và từ gần giống
Notion (danh từ): Ý niệm, khái niệm, ý nghĩ.
- I have a vague notion of what he means. (Tôi có một ý niệm mơ hồ về điều anh ấy muốn nói.)
Notionally (trạng từ): Một cách có tính chất ý niệm, về mặt lý thuyết.
- The territory is notionally independent, but in practice it is controlled by another country. (Về mặt lý thuyết, lãnh thổ này độc lập, nhưng trên thực tế nó bị một quốc gia khác kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Conceptual: (thuộc) khái niệm.
- Theoretical: (thuộc) lý thuyết, trên lý thuyết.
- Hypothetical: giả định, giả thuyết.
- Imaginary: tưởng tượng, không có thật.
- Speculative: suy đoán, mang tính đầu cơ (trong tài chính).
Từ trái nghĩa
- Actual: thực tế, thực sự.
- Real: có thật, thực.
- Factual: dựa trên sự kiện, có thật.
- Concrete: cụ thể, hữu hình.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "notional". Các cụm từ thường gặp là "notional value", "notional amount", "notional concept".)
tính từ
- (thuộc) ý niệm, (thuộc) khái niệm; tư biện
- tưởng tượng (vật)
- hay mơ tưởng hão, ảo tưởng (người)
- (ngôn ngữ học) chỉ khái niệm
- notional wordstừ chỉ khái niệm, thực t