identified
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nhận ra, được nhận biết, được nhận dạng: Mô tả một người, vật, hoặc vấn đề đã được xác định là ai/cái gì, đã được tìm thấy hoặc công nhận.
- Đã được xác định: Chỉ một cái gì đó đã được làm rõ, xác lập hoặc chỉ ra một cách chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã có một nghi phạm được nhận dạng trong vụ án.)
- (Nguyên nhân chính của vấn đề đã được xác định.)
- (Cô ấy cảm nhận được một mục đích mới được nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be identified with": được liên kết hoặc gắn liền với (một nhóm, ý tưởng, đặc điểm).
- He is closely identified with the environmental movement. (Ông ấy được gắn liền chặt chẽ với phong trào môi trường.)
- Dùng trong cấu trúc bị động để nhấn mạnh hành động xác định.
- The body was identified by dental records. (Danh tính thi thể đã được nhận dạng thông qua hồ sơ nha khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Identify (động từ): nhận dạng, xác định.
- Can you identify this plant? (Bạn có thể nhận dạng loại cây này không?)
- Identification (danh từ): sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân.
- You need to show identification. (Bạn cần xuất trình giấy tờ tùy thân.)
- Identifiable (tính từ): có thể nhận dạng được.
- The car was barely identifiable after the crash. (Chiếc xe gần như không thể nhận dạng được sau vụ va chạm.)
Từ đồng nghĩa
- Recognized: được công nhận, được nhận biết.
- Determined: đã được xác định, quyết định.
- Established: đã được thiết lập, xác lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "identified" là tính từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "identify") - Identify with someone: đồng cảm, thấy mình giống ai đó. - Many readers identify with the main character. (Nhiều độc giả đồng cảm với nhân vật chính.) - Identify as something: tự nhận mình là (một bản dạng). - She identifies as an artist. (Cô ấy tự nhận mình là một nghệ sĩ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "identified")
Adjective
- được nhận ra, nhận biết, nhận dạng