unidentified
/'ʌnai'dentifaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được nhận dạng, chưa xác định: Chỉ một người, vật, hoặc hiện tượng chưa được biết tên, nguồn gốc, hoặc bản chất cụ thể.
- Vô danh, không rõ lai lịch: Chỉ một thực thể mà danh tính hoặc nguồn gốc chưa được làm sáng tỏ hoặc công khai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The police are searching for an unidentified man seen near the scene. (Cảnh sát đang tìm kiếm một người đàn ông chưa xác định được nhìn thấy gần hiện trường.)
- An unidentified flying object (UFO) was reported in the sky last night. (Một vật thể bay không xác định (UFO) đã được báo cáo trên bầu trời đêm qua.)
- The cause of the illness remains unidentified. (Nguyên nhân của căn bệnh vẫn chưa được xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unidentified" thường được dùng trong các bối cảnh chính thức, báo chí, hoặc điều tra để mô tả các yếu tố chưa rõ ràng.
- The victim was taken to the hospital in an unidentified vehicle. (Nạn nhân được đưa đến bệnh viện bằng một phương tiện không rõ lai lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Unidentifiable (adj): Không thể nhận dạng được.
- The body was too badly burned to be unidentifiable. (Thi thể bị cháy quá nặng đến mức không thể nhận dạng được.)
Identify (v): Nhận dạng, xác định. (Đây là động từ gốc, trái nghĩa với "unidentified").
Từ đồng nghĩa
- Unknown: Không biết, chưa biết.
- Unnamed: Không tên, vô danh.
- Anonymous: Ẩn danh, giấu tên.
Từ trái nghĩa
- Identified: Đã được nhận dạng, đã xác định.
- Known: Đã biết.
- Named: Đã được đặt tên, có tên.
tính từ
- không được đồng nhất hoá
- chưa được nhận biết, chưa truy ra gốc tích