idiome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng nói, ngôn ngữ: "idiome" chỉ một hệ thống ngôn ngữ được một cộng đồng, dân tộc hoặc một nhóm người cụ thể sử dụng để giao tiếp. Nó nhấn mạnh đến đặc tính ngôn ngữ riêng biệt của một tập thể.
- Phương ngữ, thổ ngữ: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ một biến thể ngôn ngữ đặc thù của một vùng hoặc một nhóm nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'idiome français est parlé en France. (Tiếng Pháp được nói ở Pháp.)
- Les chercheurs étudient un ancien idiome disparu. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu một thứ tiếng cổ đã biến mất.)
- Il parle un idiome local que peu de gens comprennent. (Anh ấy nói một thứ tiếng địa phương mà ít người hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Idiome technique": thuật ngữ chuyên ngành, ngôn ngữ kỹ thuật.
- Pour comprendre ce manuel, il faut maîtriser l'idiome technique de l'ingénierie. (Để hiểu cuốn sách hướng dẫn này, cần phải nắm vững ngôn ngữ kỹ thuật của ngành kỹ thuật.)
"Idiome poétique": ngôn ngữ thơ ca.
- Le poète utilise un idiome riche en métaphores. (Nhà thơ sử dụng một ngôn ngữ giàu hình ảnh ẩn dụ.)
Biến thể và từ gần giống
Idiomatique (adj): (thuộc về) thành ngữ, đặc ngữ; hoặc (thuộc về) ngôn ngữ.
- Une expression idiomatique. (Một cách diễn đạt thành ngữ.)
Langue (n.f): ngôn ngữ (từ có nghĩa rộng và phổ biến hơn "idiome").
- Dialecte (n.m): phương ngữ (thường chỉ một biến thể của một ngôn ngữ chính).
Từ đồng nghĩa
- Langage: ngôn ngữ, lời nói.
- Parlère: tiếng nói, phương ngữ (ít phổ biến hơn).
- Langue vernaculaire: ngôn ngữ bản địa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "idiome" mang tính học thuật và trang trọng hơn so với từ "langue" thông thường. Nó thường được dùng trong các văn bản nghiên cứu ngôn ngữ, nhân chủng học hoặc văn chương.
- Tránh nhầm lẫn với "idiome" khi nó được dùng như một từ đồng nghĩa ít phổ biến của "expression idiomatique" (thành ngữ). Trong hầu hết các trường hợp, "idiome" có nghĩa chính là "tiếng nói, ngôn ngữ".
danh từ giống đực
- tiếng nói
- L'idiome françaistiếng Pháp