idioplasm

/'idiouplæzm/
Học thuật
Thân thiện
idioplasm

The scientist examines the idioplasm under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Chất giống, chủng chất: "Idioplasm" một thuật ngữ sinh học cổ, dùng để chỉ phần chất đặc biệt trong tế bào sinh sản (như trong tế bào trứng hoặc tinh trùng) được cho mang truyền các đặc tính di truyền của sinh vật cho thế hệ sau. Đây khái niệm tiền thân của gen hoặc DNA.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 19th-century theory suggested that the idioplasm in the reproductive cells carried hereditary information. (Giả thuyết thế kỷ 19 cho rằng chất giống trong các tế bào sinh sản mang thông tin di truyền.)
    • Scientists of that era debated the nature and location of the idioplasm within the cell. (Các nhà khoa học thời đó tranh luận về bản chất vị trí của chủng chất trong tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theory of idioplasm": Học thuyết về chất giống.
    • August Weismann's theory of the idioplasm contributed to early genetics. (Học thuyết về chất giống của August Weismann đã đóng góp cho di truyền học sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Germ plasm (n): Mầm chất, vật chất mầm. Một thuật ngữ tương tự, cũng được Weismann sử dụng, chỉ vật chất di truyền trong các tế bào sinh sản.
  • Hereditary material (n): Vật chất di truyền. Thuật ngữ hiện đại, bao gồm DNA RNA.
Từ đồng nghĩa
  • Germ plasm: mầm chất (trong ngữ cảnh lịch sử sinh học).
  • Hereditary substance: chất di truyền.
Lưu ý
  • "Idioplasm" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử khoa học hoặc khi nói về lịch sử phát triển của di truyền học. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng "genetic material" (vật chất di truyền) hoặc "DNA" thay thế.
idioplasm

The scientist examines the idioplasm under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) chất giống, chủng chất

Từ chứa "idioplasm"