idiosyncratic

/,idiəsiɳ'krætik/
Học thuật
Thân thiện
idiosyncratic

Michelangelo's highly idiosyncratic style of painting is celebrated in art history.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đặc tính cá nhân, mang tính cá biệt: Mô tả một đặc điểm, hành vi, hoặc phong cách rất riêng biệt độc đáo, đặc trưng cho một cá nhân, nhóm hoặc sự vật cụ thể, thường không theo quy tắc chung.
    • Kỳ dị, lập dị (trong cách dùng thông thường): Chỉ một điều đó khác thường hoặc kỳ quặc theo cách riêng của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her teaching methods are highly idiosyncratic, but very effective. (Phương pháp giảng dạy của ấy rất cá biệt, nhưng lại rất hiệu quả.)
    • The artist developed an idiosyncratic style that no one could imitate. (Người nghệ sĩ đã phát triển một phong cách rất riêng không ai có thể bắt chước.)
    • He has an idiosyncratic habit of humming while he thinks. (Anh ấy thói quen kỳ lạ ngâm nga khi suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Dùng để chỉ phong cách độc đáo, dễ nhận biết của một tác giả, nghệ sĩ.

    • The critic praised the director's idiosyncratic vision. (Nhà phê bình đã ca ngợi tầm nhìn đặc thù của đạo diễn.)
  • Trong y học (ít phổ biến hơn): Chỉ một phản ứng đặc biệt, cá nhân (đặc ứng) của một bệnh nhân với một loại thuốc hoặc tác nhân.

    • The patient showed an idiosyncratic reaction to the medication. (Bệnh nhân biểu hiện một phản ứng đặc ứng với loại thuốc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiosyncrasy (danh từ): Đặc điểm cá biệt, thói quen kỳ lạ riêng của một người.
    • One of his idiosyncrasies is collecting bottle caps. (Một trong những nét cá biệt của anh ta sưu tầm nắp chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Distinctive: Đặc trưng, dễ phân biệt.
  • Peculiar: Kỳ lạ, đặc biệt.
  • Characteristic: Đặc thù, tiêu biểu.
  • Unique: Độc nhất, duy nhất.
Từ trái nghĩa
  • Common: Thông thường, phổ biến.
  • Ordinary: Bình thường.
  • Conventional: Theo quy ước, thông lệ.
  • Standard: Chuẩn mực, tiêu chuẩn.
Thành ngữ liên quan
  • Idiosyncratic taste: Khiếu thẩm mỹ/gu rất riêng, khác người.
    • His idiosyncratic taste in decor makes his house unforgettable. (Gu trang trí rất riêng của anh ấy khiến ngôi nhà trở nên khó quên.)
idiosyncratic

Michelangelo's highly idiosyncratic style of painting is celebrated in art history.

tính từ
  1. (thuộc) đặc tính, (thuộc) tư chất, (thuộc) khí chất; do đặc tính, do tư chất, do khí chất
  2. (thuộc) phong cách riêng; do phong cách riêng (của một tác giả)
  3. (y học) (thuộc) đặc ưng; do đặc ứng

Từ tương tự