idiotie

Học thuật
Thân thiện
idiotie

Une personne fait une idiotie en oubliant ses clés dans la serrure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngu ngốc: Trạng thái thiếu thông minh, thiếu hiểu biết hoặc khả năng phán đoán kém.
    • (Y học) Chứng ngốc, chứng đần độn: Một tình trạng bệnhhoặc khuyết tật trí tuệ bẩm sinh hoặc mắc phải.
    • Hành động ngu ngốc; lời nói ngu ngốc: Một hành vi cụ thể hoặc câu nói thể hiện sự thiếu suy nghĩ, khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'idiotie de sa décision nous a tous surpris. (Sự ngu ngốc trong quyết định của anh ta đã khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên.)
    • Cette maladie peut entraîner une idiotie congénitale. (Căn bệnh này có thể dẫn đến chứng ngốc bẩm sinh.)
    • Il a dit une véritable idiotie pendant la réunion. (Anh ta đã nói một điều thực sự ngu ngốc trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'idiotie": Rơi vào tình trạng ngu ngốc, hành xử một cách đần độn.

    • Après cette remarque, il est tombé dans une idiotie totale. (Sau nhận xét đó, anh ta đã rơi vào sự ngu ngốc hoàn toàn.)
  • "Idiotie profonde": Sự ngu ngốc sâu sắc, chứng đần độn nặng.

    • Les médecins ont diagnostiqué une idiotie profonde. (Các bác sĩ đã chẩn đoán một chứng đần độn nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiot, idiote (adj, n): Ngốc nghếch, đần độn; kẻ ngốc.

    • C'est un idiot complet. (Hắnmột kẻ hoàn toàn ngốc nghếch.)
  • Idiotement (adv): Một cách ngu ngốc.

    • Il a agi idiotement. (Hắn đã hành động một cách ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bêtise (n.f): Sự ngớ ngẩn, điều ngu ngốc (thường nhẹ hơn).
  • Stupidité (n.f): Sự ngu xuẩn, sự đần độn.
  • Débilité (n.f): Sự đần độn, sự ngu si (có thể dùng trong y học).
Các cụm từ liên quan
  • Dire des idioties: Nói những điều ngu ngốc.

    • Arrête de dire des idioties ! (Đừng nói những điều ngu ngốc nữa!)
  • Faire une idiotie: Làm một việc ngu ngốc.

    • J'ai peur qu'il ne fasse une idiotie. (Tôi sợ rằng hắn sẽ làm một việc ngu ngốc.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est de la dernière idiotie: Đóđiều hết sức ngu ngốc.
    • Son plan ? C'est de la dernière idiotie ! (Kế hoạch của hắn ư? Đóđiều hết sức ngu ngốc!)
idiotie

Une personne fait une idiotie en oubliant ses clés dans la serrure.

danh từ giống cái
  1. sự ngu ngốc
  2. (y học) chứng ngu
  3. hành động ngu ngốc; lời nói ngu ngốc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống