idiotie

danh từ giống cái
  1. sự ngu ngốc
  2. (y học) chứng ngu
  3. hành động ngu ngốc; lời nói ngu ngốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

idiotie
Une personne fait une idiotie en oubliant ses clés dans la serrure.