idiot

/'idiət/
Học thuật
Thân thiện
idiot

C'est idiot de laisser la porte du réfrigérateur ouverte.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu, người ngốc, người ngu ngốc: Một người thiếu thông minh, khả năng phán đoán kém hoặc hành xử một cách dại dột.
  2. Tính từ:
    • Ngu, ngốc, ngu ngốc: Dùng để miêu tả một người, hành động, ý tưởng hoặc sự việc thể hiện sự thiếu thông minh, suy nghĩ hoặctrí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne l'écoute pas, c'est un idiot. (Đừng nghe hắn ta, hắnmột kẻ ngốc.)
    • Cet idiot a encore oublié ses clés. (Thằng ngốc đó lại quên chìa khóa của rồi.)
  • Tính từ:
    • C'est une idée idiote. (Đómột ý tưởng ngu ngốc.)
    • Il se sentait idiot après avoir posé cette question. (Anh ta cảm thấy mình thật ngốc sau khi đặt câu hỏi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'idiot": Một cách để nói "một cách ngu ngốc".
    • Il a agi à l'idiot. (Hắn đã hành động một cách ngu ngốc.)
  • "Idiot du village": Người ngốc trong làng, thườngmột nhân vật đặc biệt trong cộng đồng, đôi khi được nhìn với sự khoan dung hoặc thương hại hơn là khinh miệt.
    • Dans ce film, il joue l'idiot du village. (Trong bộ phim này, anh ấy đóng vai người ngốc của làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiotie (danh từ giống cái): Sự ngu ngốc, hành động hoặc lời nói ngu ngốc.
    • Dire cela est une pure idiotie. (Nói điều đómột sự ngu ngốc thuần túy.)
  • Idiotement (trạng từ): Một cách ngu ngốc.
    • Il a dépensé son argent idiotement. (Anh ta đã tiêu tiền của mình một cách ngu ngốc.)
  • Crétin (danh từ): Kẻ đần độn, ngu đần (nghĩa mạnh hơn, có thể mang tính xúc phạm nặng hơn).
  • Sot/Sotte (tính từ/danh từ): Ngốc, dại (có thể ít nặng nề hơn "idiot", đôi khi mang sắc thái nhẹ nhàng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Stupide: Ngu ngốc, đần độn.
  • Bête: Ngớ ngẩn, ngu (thông tục).
  • Imbécile: Đần độn, ngốc nghếch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Heureux comme un idiot": Hạnh phúc như một kẻ ngốc (ám chỉ sự hạnh phúc đơn giản, không lo nghĩ).
    • Il ne se soucie de rien, heureux comme un idiot. (Hắn chẳng lo nghĩ cả, hạnh phúc như một kẻ ngốc.)
  • "Idiot utile": Kẻ ngốc hữu ích (thành ngữ chính trị, chỉ một người vô tình phục vụ cho một mục đích hoặc phe nhóm họ không ủng hộ).
    • Les propagandistes les traitent d'idiots utiles. (Các nhà tuyên truyền gọi họnhững kẻ ngốc hữu ích.)
idiot

C'est idiot de laisser la porte du réfrigérateur ouverte.

tính từ
  1. ngu, ngốc, ngu ngốc
    • Un rire idiot
      cái cười ngu ngốc
    • Ce serait idiot de refuser
      từ chối thì thật là ngốc
danh từ
  1. người ngu, người ngốc, người ngu ngốc