idiot

/'idiət/
tính từ
  1. ngu, ngốc, ngu ngốc
    • Un rire idiot
      cái cười ngu ngốc
    • Ce serait idiot de refuser
      từ chối thì thật là ngốc
danh từ
  1. người ngu, người ngốc, người ngu ngốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "idiot"

idiot
C'est idiot de laisser la porte du réfrigérateur ouverte.