idiot
/'idiət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngu, người ngốc, người ngu ngốc: Một người thiếu thông minh, khả năng phán đoán kém hoặc hành xử một cách dại dột.
- Tính từ:
- Ngu, ngốc, ngu ngốc: Dùng để miêu tả một người, hành động, ý tưởng hoặc sự việc thể hiện sự thiếu thông minh, suy nghĩ hoặc lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ne l'écoute pas, c'est un idiot. (Đừng nghe hắn ta, hắn là một kẻ ngốc.)
- Cet idiot a encore oublié ses clés. (Thằng ngốc đó lại quên chìa khóa của nó rồi.)
- Tính từ:
- C'est une idée idiote. (Đó là một ý tưởng ngu ngốc.)
- Il se sentait idiot après avoir posé cette question. (Anh ta cảm thấy mình thật ngốc sau khi đặt câu hỏi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'idiot": Một cách cũ để nói "một cách ngu ngốc".
- Il a agi à l'idiot. (Hắn đã hành động một cách ngu ngốc.)
- "Idiot du village": Người ngốc trong làng, thường là một nhân vật đặc biệt trong cộng đồng, đôi khi được nhìn với sự khoan dung hoặc thương hại hơn là khinh miệt.
- Dans ce film, il joue l'idiot du village. (Trong bộ phim này, anh ấy đóng vai người ngốc của làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Idiotie (danh từ giống cái): Sự ngu ngốc, hành động hoặc lời nói ngu ngốc.
- Dire cela est une pure idiotie. (Nói điều đó là một sự ngu ngốc thuần túy.)
- Idiotement (trạng từ): Một cách ngu ngốc.
- Il a dépensé son argent idiotement. (Anh ta đã tiêu tiền của mình một cách ngu ngốc.)
- Crétin (danh từ): Kẻ đần độn, ngu đần (nghĩa mạnh hơn, có thể mang tính xúc phạm nặng hơn).
- Sot/Sotte (tính từ/danh từ): Ngốc, dại (có thể ít nặng nề hơn "idiot", đôi khi mang sắc thái nhẹ nhàng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Stupide: Ngu ngốc, đần độn.
- Bête: Ngớ ngẩn, ngu (thông tục).
- Imbécile: Đần độn, ngốc nghếch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- "Heureux comme un idiot": Hạnh phúc như một kẻ ngốc (ám chỉ sự hạnh phúc đơn giản, không lo nghĩ).
- Il ne se soucie de rien, heureux comme un idiot. (Hắn chẳng lo nghĩ gì cả, hạnh phúc như một kẻ ngốc.)
- "Idiot utile": Kẻ ngốc hữu ích (thành ngữ chính trị, chỉ một người vô tình phục vụ cho một mục đích hoặc phe nhóm mà họ không ủng hộ).
- Les propagandistes les traitent d'idiots utiles. (Các nhà tuyên truyền gọi họ là những kẻ ngốc hữu ích.)
tính từ
- ngu, ngốc, ngu ngốc
- Un rire idiotcái cười ngu ngốc
- Ce serait idiot de refusertừ chối thì thật là ngốc
danh từ
- người ngu, người ngốc, người ngu ngốc