dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

idle

Words Mentioning "idle"

ăn không
ba lăng nhăng
biếng nhác
bỏ không
bứt rứt
chuyện phiếm
dưng
du thủ du thực
gẫu
khoanh tay
lề mề
lười biếng
nằm dài
nằm ườn
ngồi dưng
ngồi không
ngồi rồi
nhàn
nhàn đàm
nhàn rỗi
phiếm
rảnh rỗi
tầm phào
tào lao
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...