idolisation
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tôn sùng mù quáng và thái quá: "idolisation" chỉ hành động tôn thờ ai đó hoặc điều gì đó một cách không có lý trí, vượt quá mức bình thường.
- Sự ngưỡng mộ mãnh liệt: "idolisation" cũng có nghĩa là sự ngưỡng mộ, yêu thích một cách cực kỳ mạnh mẽ, thường dẫn đến việc lý tưởng hóa đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tôn sùng thần tượng có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.)
- (Sự ngưỡng mộ mãnh liệt của cô ấy dành cho giáo viên đến nỗi cô ấy bắt chước mọi cử chỉ của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blind idolisation": sự tôn sùng mù quáng, không có suy xét.
- Blind idolisation of political leaders can be dangerous for democracy. (Sự tôn sùng mù quáng các nhà lãnh đạo chính trị có thể nguy hiểm cho nền dân chủ.)
- "idolisation of youth": sự tôn sùng tuổi trẻ, thường thấy trong văn hóa đại chúng.
- The idolisation of youth in the media puts pressure on older individuals. (Sự tôn sùng tuổi trẻ trên truyền thông gây áp lực lên những người lớn tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Idolise (động từ): tôn sùng, ngưỡng mộ một cách mù quáng.
- Fans often idolise their favourite singers. (Người hâm mộ thường tôn sùng các ca sĩ yêu thích của họ.)
- Idol (danh từ): thần tượng, người được tôn sùng.
- He is an idol for millions of teenagers. (Anh ấy là thần tượng của hàng triệu thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
- Adulation: sự tâng bốc, ca tụng thái quá.
- Worship: sự thờ phụng, tôn thờ (thường dùng trong tôn giáo, nhưng cũng có thể dùng cho con người).
- Veneration: sự tôn kính sâu sắc, nhưng thường mang tính trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look up to: ngưỡng mộ, coi trọng.
- Many young people look up to athletes as role models. (Nhiều người trẻ ngưỡng mộ các vận động viên như hình mẫu lý tưởng.)
- Put on a pedestal: đặt ai đó lên bệ đỡ, tôn sùng họ.
- She puts her boyfriend on a pedestal, ignoring his flaws. (Cô ấy tôn sùng bạn trai mình, bỏ qua những khuyết điểm của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Make an idol of: biến ai đó thành thần tượng.
- The media made an idol of the young actress. (Truyền thông đã biến nữ diễn viên trẻ thành thần tượng.)
- Worship the ground someone walks on: tôn sùng ai đó đến mức cuồng tín.
- He worships the ground his boss walks on. (Anh ấy tôn sùng sếp của mình đến mức cuồng tín.)