utilization
/,ju:tilai'zei n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dùng, sự sử dụng: Hành động dùng một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể, hoặc tình trạng một thứ đang được dùng.
- Mức độ sử dụng, tỷ lệ sử dụng: Phần trăm hoặc mức độ mà một nguồn lực, thiết bị, hoặc khả năng được dùng đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The efficient utilization of resources is key to the project's success. (Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực là chìa khóa cho thành công của dự án.)
- The hospital reported a 95% bed utilization rate last month. (Bệnh viện báo cáo tỷ lệ sử dụng giường bệnh đạt 95% vào tháng trước.)
- His research focuses on the utilization of solar energy in rural areas. (Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc sử dụng năng lượng mặt trời ở các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capacity utilization": tỷ lệ sử dụng công suất (trong kinh tế và sản xuất).
- The factory is operating at full capacity utilization. (Nhà máy đang hoạt động với tỷ lệ sử dụng công suất tối đa.)
"Optimal utilization": sự sử dụng tối ưu.
- The software helps in the optimal utilization of storage space. (Phần mềm giúp sử dụng tối ưu không gian lưu trữ.)
Biến thể và từ gần giống
Utilize (động từ): sử dụng, tận dụng.
- We must utilize every opportunity to learn. (Chúng ta phải tận dụng mọi cơ hội để học hỏi.)
Utility (danh từ): sự hữu ích; tiện ích.
- The utility of this tool is undeniable. (Tính hữu ích của công cụ này là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Use (n): sự dùng, sự sử dụng (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Employment (n): sự sử dụng (thường trang trọng, dùng cho mục đích cụ thể).
- Application (n): sự ứng dụng (nhấn mạnh việc dùng cho một mục đích thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "utilization". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "utilize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "utilization").
danh từ
- sự dùng, sự sử dụng