idealised

Học thuật
Thân thiện
idealised

The artist painted an idealised landscape with a perfect sunset.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được lý tưởng hóa: Mô tả một cái đó (một người, một khái niệm, một tình huống) đã được trình bày hoặc hình dung một cách hoàn hảo hơn so với thực tế, thường bằng cách bỏ qua những khuyết điểm, phức tạp hoặc chi tiết không hoàn hảo. ngụ ý một phiên bản được tô điểm, làm đẹp hoặc nâng lên thành một hình mẫu lý tưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The film presents an idealised version of country life, without showing any of the hardships. (Bộ phim trình bày một phiên bản được lý tưởng hóa của cuộc sống nông thôn, không cho thấy bất kỳ khó khăn nào.)
    • Her idealised memory of her childhood did not match the complicated reality. (Ký ức được lý tưởng hóa của ấy về thời thơ ấu không khớp với thực tế phức tạp.)
    • The portrait was an idealised image of the king, making him look younger and more heroic. (Bức chân dung một hình ảnh được lý tưởng hóa của nhà vua, khiến ông trông trẻ hơn anh hùng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn hóa/xã hội: Thường dùng để chỉ cách xã hội, truyền thông hoặc nghệ thuật xây dựng quảng bá những hình ảnh, chuẩn mực hoàn hảo nhưng không thực tế.

    • Advertisements often sell products using idealised lifestyles. (Các quảng cáo thường bán sản phẩm bằng cách sử dụng những lối sống được lý tưởng hóa.)
  • Trong tâm lý học: Có thể mô tả cách một người nhìn nhận người khác (như cha mẹ, bạn đời) một cách thiếu khách quan quá tích cực.

    • During the early stages of a relationship, partners tend to have idealised views of each other. (Trong giai đoạn đầu của mối quan hệ, các đối tác xu hướng cái nhìn được lý tưởng hóa về nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Idealise (động từ, Anh-Anh) / Idealize (động từ, Anh-Mỹ): Lý tưởng hóa.

    • He tends to idealise his time at university. (Anh ấy xu hướng lý tưởng hóa thời gian học đại học của mình.)
  • Idealisation (danh từ, Anh-Anh) / Idealization (danh từ, Anh-Mỹ): Sự lý tưởng hóa.

    • The idealisation of motherhood in the media can be unrealistic. (Sự lý tưởng hóa thiên chức làm mẹ trên truyền thông có thể không thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Romanticised: Được lãng mạn hóa (nhấn mạnh khía cạnh tình cảm, đẹp đẽ).
  • Glorified: Được tôn vinh, được tán dương (nhấn mạnh sự vinh quang).
  • Perfected: Được làm cho hoàn hảo.
  • Utopian: Không tưởng (thường dùng cho xã hội hoặc tương lai).
Từ trái nghĩa
  • Realistic: Hiện thực, thực tế.
  • Unvarnished: Không tô điểm, nguyên bản.
  • Flawed: khuyết điểm, không hoàn hảo.
  • Gritty: Chân thực, phơi bày mặt tối (thường về miêu tả hiện thực).
idealised

The artist painted an idealised landscape with a perfect sunset.

Adjective
  1. được lý tưởng hóa

Từ tương tự

Từ gần giống