idolâtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thờ thần tượng, tôn sùng một cách mù quáng: Chỉ thái độ sùng bái, yêu mến quá mức một người, một vật hay một ý tưởng nào đó, giống như thờ phụng một vị thần.
- (Tôn giáo) Thờ ngẫu tượng: Liên quan đến việc thờ cúng các vật thể hoặc hình tượng thay vì một vị thần duy nhất.
Danh từ (giống đực/giống cái: un idolâtre / une idolâtre):
- Người thờ thần tượng, người tôn sùng: Người có thái độ sùng bái, yêu mến cuồng nhiệt đối với ai đó hoặc cái gì đó.
- Kẻ thờ ngẫu tượng: Người thực hành sự sùng bái các ngẫu tượng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une foule idolâtre. (Một đám đông cuồng nhiệt tôn sùng.)
- Elle est idolâtre de ce chanteur. (Cô ấy tôn sùng ca sĩ đó.)
- Un amour idolâtre. (Một tình yêu sùng bái, mù quáng.)
Danh từ:
- Les idolâtres de cette star l'attendaient à la sortie. (Những người hâm mộ cuồng nhiệt của ngôi sao này đã đợi cô ấy ở lối ra.)
- Dans l'Antiquité, les chrétiens étaient persécutés par les idolâtres. (Thời cổ đại, những người Cơ đốc bị những kẻ thờ ngẫu tượng bức hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "être idolâtre de [quelqu'un/quelque chose]": Tôn sùng, yêu mến cuồng nhiệt ai/cái gì.
- Il est idolâtre de sa fille. (Anh ấy tôn sùng con gái mình.)
- Être idolâtre de la musique classique. (Tôn sùng âm nhạc cổ điển.)
Biến thể và từ liên quan
- Idolâtrer (động từ): Thờ thần tượng, tôn sùng.
- Il idolâtre son professeur. (Cậu ấy tôn sùng giáo viên của mình.)
- Idolâtrie (danh từ giống cái): Sự thờ thần tượng, sự tôn sùng; sự thờ ngẫu tượng.
- L'idolâtrie des fans. (Sự cuồng nhiệt của người hâm mộ.)
- L'idolâtrie est interdite dans certaines religions. (Việc thờ ngẫu tượng bị cấm trong một số tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Adorateur/trice (danh từ): Người tôn thờ, người hâm mộ.
- Fanatique (tính từ/danh từ): Cuồng tín, người cuồng tín.
- Passionné(e) (tính từ): Say mê, nhiệt thành (nghĩa nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
- Détracteur/trice (danh từ): Người chỉ trích, người gièm pha.
- Indifférent(e) (tính từ): Thờ ơ, lãnh đạm.
- Iconoclaste (tính từ/danh từ): Bài trừ tượng thần, chống lại sự sùng bái.
tính từ
- thờ thần tượng
- tôn sùng
- Idolâtre de sa patrietôn sùng tổ quốc
danh từ
- người thờ thần tượng
- người tôn sùng