idéaliste

Học thuật
Thân thiện
idéaliste

Un jeune idéaliste rêve d'un monde parfaitement pacifique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Duy tâm: Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa duy tâm trong triết học, cho rằng ý thức, tinh thần hoặc ý niệmcái trước quyết định vật chất.
    • tưởng chủ nghĩa, không thực tế: xu hướng theo đuổi hoặc hình dung về nhữngtưởng hoàn hảo, thường xa rời thực tế hoặc khó đạt được.
  2. Danh từ:

    • Người duy tâm: Người theo chủ nghĩa duy tâm trong triết học.
    • Ngườitưởng chủ nghĩa, người không thực tế: Người luôn hướng tới nhữngtưởng cao đẹp, hoàn hảo, đôi khi thiếu tính thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une vision idéaliste du monde. (Một cái nhìn duy tâm về thế giới.)
    • Son projet est un peu idéaliste. (Dự án của anh ấy hơi mang tínhtưởng chủ nghĩa / không thực tế.)
  • Danh từ:

    • Platon était un idéaliste. (Platon là một nhà duy tâm.)
    • C'est une idéaliste, elle croit à la paix universelle. ( ấymột ngườitưởng chủ nghĩa, ấy tin vào hòa bình toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rêverie idéaliste": Ảo mộng, mộng viển vông.

    • Il faut sortir de cette rêverie idéaliste. (Cần phải thoát khỏi ảo mộng viển vông đó.)
  • "Jeunesse idéaliste": Tuổi trẻ đầytưởng.

    • La jeunesse idéaliste des années 60. (Tuổi trẻ đầytưởng của thập niên 60.)
Biến thể từ gần giống
  • Idéalisme (danh từ): Chủ nghĩa duy tâm; chủ nghĩatưởng.

    • L'idéalisme platonicien. (Chủ nghĩa duy tâm của Plato.)
  • Idéal (danh từ & tính từ): Lý tưởng; lý tưởng, hoàn hảo.

    • Chercher son idéal. (Tìm kiếmtưởng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Utopiste (tính từ/danh từ): Không tưởng, viển vông; người theo chủ nghĩa không tưởng.
  • Rêveur / Rêveuse (tính từ/danh từ): mộng; người hay mộng.
Từ trái nghĩa
  • Réaliste (tính từ/danh từ): Hiện thực, thực tế; người theo chủ nghĩa hiện thực.
  • Pragmatique (tính từ): Thực dụng, thiên về thực tiễn.
Thành ngữ liên quan
  • "Voir la vie en rose" (nghĩa tương đương): Nhìn đời một cách màu hồng, lạc quan một cách thiếu thực tế.
    • Elle est un peu idéaliste, elle voit toujours la vie en rose. ( ấy hơitưởng chủ nghĩa, ấy luôn nhìn đời một cách màu hồng.)
idéaliste

Un jeune idéaliste rêve d'un monde parfaitement pacifique.

tính từ
  1. duy tâm
    • Philosophe idéaliste
      nhà triết học duy tâm
  2. tưởng chủ nghĩa, không thực tế
danh từ
  1. người duy tâm
  2. ngườitưởng chủ nghĩa, người không thực tế

Từ trái nghĩa