idéaliste

tính từ
  1. duy tâm
    • Philosophe idéaliste
      nhà triết học duy tâm
  2. tưởng chủ nghĩa, không thực tế
danh từ
  1. người duy tâm
  2. ngườitưởng chủ nghĩa, người không thực tế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

idéaliste
Un jeune idéaliste rêve d'un monde parfaitement pacifique.