idéaliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Duy tâm: Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa duy tâm trong triết học, cho rằng ý thức, tinh thần hoặc ý niệm là cái có trước và quyết định vật chất.
- Lý tưởng chủ nghĩa, không thực tế: Có xu hướng theo đuổi hoặc hình dung về những lý tưởng hoàn hảo, thường xa rời thực tế hoặc khó đạt được.
Danh từ:
- Người duy tâm: Người theo chủ nghĩa duy tâm trong triết học.
- Người lý tưởng chủ nghĩa, người không thực tế: Người luôn hướng tới những lý tưởng cao đẹp, hoàn hảo, đôi khi thiếu tính thực tế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une vision idéaliste du monde. (Một cái nhìn duy tâm về thế giới.)
- Son projet est un peu idéaliste. (Dự án của anh ấy hơi mang tính lý tưởng chủ nghĩa / không thực tế.)
Danh từ:
- Platon était un idéaliste. (Platon là một nhà duy tâm.)
- C'est une idéaliste, elle croit à la paix universelle. (Cô ấy là một người lý tưởng chủ nghĩa, cô ấy tin vào hòa bình toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rêverie idéaliste": Ảo mộng, mơ mộng viển vông.
- Il faut sortir de cette rêverie idéaliste. (Cần phải thoát khỏi ảo mộng viển vông đó.)
"Jeunesse idéaliste": Tuổi trẻ đầy lý tưởng.
- La jeunesse idéaliste des années 60. (Tuổi trẻ đầy lý tưởng của thập niên 60.)
Biến thể và từ gần giống
Idéalisme (danh từ): Chủ nghĩa duy tâm; chủ nghĩa lý tưởng.
- L'idéalisme platonicien. (Chủ nghĩa duy tâm của Plato.)
Idéal (danh từ & tính từ): Lý tưởng; lý tưởng, hoàn hảo.
- Chercher son idéal. (Tìm kiếm lý tưởng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Utopiste (tính từ/danh từ): Không tưởng, viển vông; người theo chủ nghĩa không tưởng.
- Rêveur / Rêveuse (tính từ/danh từ): Mơ mộng; người hay mơ mộng.
Từ trái nghĩa
- Réaliste (tính từ/danh từ): Hiện thực, thực tế; người theo chủ nghĩa hiện thực.
- Pragmatique (tính từ): Thực dụng, thiên về thực tiễn.
Thành ngữ liên quan
- "Voir la vie en rose" (nghĩa tương đương): Nhìn đời một cách màu hồng, lạc quan một cách thiếu thực tế.
- Elle est un peu idéaliste, elle voit toujours la vie en rose. (Cô ấy hơi lý tưởng chủ nghĩa, cô ấy luôn nhìn đời một cách màu hồng.)
tính từ
- duy tâm
- Philosophe idéalistenhà triết học duy tâm
- lý tưởng chủ nghĩa, không thực tế
danh từ
- người duy tâm
- người lý tưởng chủ nghĩa, người không thực tế