iffy

/'ifi/
Adjective
  1. subject to accident or chance or change
    • a chancy appeal at best
    • getting that job was definitely fluky
    • a fluky wind
    • an iffy proposition

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "iffy"

Từ có nhắc đến "iffy"

iffy
The weather looks iffy, so we should bring an umbrella.