disgrace
/dis'geis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn: Trạng thái mất danh dự, sự tôn trọng hoặc lòng tin của người khác.
- Điều ô nhục, điều nhục nhã, điều hổ thẹn: Một người, hành động hoặc sự việc gây ra sự xấu hổ.
- Tình trạng bị ghét bỏ, thất sủng: Trạng thái không còn được ưa chuộng, tín nhiệm hoặc sủng ái.
Động từ:
- Làm ô nhục, làm nhục nhã, làm hổ thẹn: Gây ra sự mất danh dự hoặc sự tôn trọng cho ai đó hoặc chính mình.
- Ghét bỏ, ruồng bỏ, không sủng ái: Đối xử với ai đó bằng sự khinh miệt hoặc từ chối sự ưu ái trước đây.
- Giáng chức, cách chức: Tước bỏ địa vị hoặc chức vụ của ai đó, thường do hành vi sai trái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His arrest was a disgrace to the entire community. (Việc anh ta bị bắt là một điều ô nhục cho toàn bộ cộng đồng.)
- The minister resigned in disgrace after the scandal. (Vị bộ trưởng đã từ chức trong sự nhục nhã sau vụ bê bối.)
- The old castle is in a state of disgrace. (Lâu đài cũ đang trong tình trạng bị bỏ hoang, xuống cấp.)
Động từ:
- He disgraced his family name with his criminal actions. (Anh ta đã làm nhục danh gia đình bằng những hành động phạm tội của mình.)
- The officer was disgraced and dismissed from the army. (Viên sĩ quan đã bị cách chức và giải ngũ.)
- She felt she would disgrace herself if she failed the simple test. (Cô ấy cảm thấy sẽ làm bản thân hổ thẹn nếu trượt bài kiểm tra đơn giản này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in disgrace": ở trong tình trạng bị ghét bỏ, thất sủng hoặc bị xã hội lên án.
- The politician is in disgrace following the corruption revelations. (Chính trị gia đó đang trong tình trạng thất sủng sau những tiết lộ về tham nhũng.)
"a crying disgrace": một điều cực kỳ đáng xấu hổ hoặc gây phẫn nộ.
- The state of the public hospital is a crying disgrace. (Tình trạng của bệnh viện công là một điều cực kỳ đáng xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
Disgraceful (adj): đáng hổ thẹn, đáng xấu hổ.
- His behavior was absolutely disgraceful. (Hành vi của anh ta hoàn toàn đáng hổ thẹn.)
Disgraced (adj): đã bị làm nhục, đã bị cách chức, đã mất danh dự.
- The disgraced CEO left the company quietly. (Vị CEO đã mất danh dự lặng lẽ rời khỏi công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dishonor, shame, humiliation, ignominy, disfavor.
- Động từ: Dishonor, shame, humiliate, discredit, defame.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Disgrace oneself: Tự làm bản thân hổ thẹn, tự làm nhục mình.
- He got drunk and completely disgraced himself at the wedding. (Anh ta say rượu và hoàn toàn tự làm nhục mình tại đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
A badge of disgrace: Một dấu hiệu/bằng chứng của sự ô nhục.
- The prison sentence was a badge of disgrace he carried for life. (Bản án tù là một dấu ấn ô nhục mà anh ta mang theo suốt đời.)
To bring disgrace upon/on: Mang lại sự ô nhục cho.
- His actions brought disgrace upon the whole team. (Hành động của anh ta đã mang lại sự ô nhục cho cả đội.)
danh từ
- tình trạng bị ghét bỏ, tình trạng bị ruồng bỏ, tình trạng không được sủng ái
- to fall into disgrace; to be in disgracekhông được sủng ái
- tình trạng giáng chức, tình trạng giáng chức; tình trạng bị thất thế
- sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn; điều ô nhục, điều nhục nhã, điều hổ thẹn
- to bring disgrace on one's familylàm hổ thẹn cho gia đình, làm nhục cho gia đình
- to be a disgrace to one's familylà một điều hổ thẹn cho gia đình, là một điều nhục nhã cho gia đình
ngoại động từ
- ghét bỏ, ruồng bỏ, không sủng ái
- giáng chức, cách chức
- làm ô nhục, làm nhục nhã, làm hổ thẹn