shame
Danh từ:
- Cảm giác đau đớn, khó chịu về mặt tinh thần do ý thức được sự thiếu sót, sai lầm hoặc hành vi không đúng đắn của bản thân: Đây là trạng thái cảm xúc tiêu cực khi một người cảm thấy mình đã vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức cá nhân.
- Tình trạng mất danh dự, sự ô nhục: Chỉ tình trạng bị người khác coi thường, đánh giá thấp hoặc mất đi sự tôn trọng do một hành động hay sự kiện nào đó gây ra.
- Một điều đáng tiếc, đáng trách: Dùng để chỉ một sự việc hoặc tình huống đáng lẽ không nên xảy ra, gây ra cảm giác nuối tiếc hoặc bất bình.
Động từ:
- Làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc tủi thẹn: Gây ra cảm giác "shame" ở người khác bằng lời nói hoặc hành động.
- Làm mất danh dự, làm ô nhục: Hành động khiến danh tiếng hoặc sự tôn trọng dành cho ai đó/cái gì đó bị tổn hại.
- (Cổ) Cảm thấy xấu hổ, từ chối vì xấu hổ.
Danh từ:
- He felt a deep sense of shame after lying to his friend. (Anh ấy cảm thấy vô cùng hổ thẹn sau khi nói dối bạn mình.)
- The scandal brought shame upon the entire organization. (Vụ bê bối đã mang lại sự ô nhục cho toàn bộ tổ chức.)
- It's a shame you can't come to the party. (Thật đáng tiếc khi bạn không thể đến dự tiệc.)
Động từ:
- Her superior performance shamed her competitors. (Màn trình diễn vượt trội của cô ấy đã làm cho các đối thủ cảm thấy hổ thẹn.)
- His actions shamed his family name. (Hành động của anh ta đã làm nhục đến danh tiếng gia đình.)
"To put someone/something to shame": Làm cho ai đó/cái gì đó trở nên kém cỏi, thua kém hẳn trong sự so sánh.
- Her kindness puts my selfishness to shame. (Lòng tốt của cô ấy làm cho sự ích kỷ của tôi trở nên thật thảm hại.)
"Shame on you!": Một lời trách mắng trực tiếp, thể hiện rằng ai đó đã làm điều rất sai trái và đáng xấu hổ.
- You broke your promise? Shame on you! (Con đã thất hứa ư? Thật đáng xấu hổ!)
"A crying shame": Một điều vô cùng đáng tiếc hoặc bất công.
- It's a crying shame that such a historic building was demolished. (Thật vô cùng đáng tiếc khi một tòa nhà lịch sử như vậy lại bị phá hủy.)
Ashamed (adj): Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn (dùng để mô tả cảm giác của chủ thể).
- He was ashamed of his behavior. (Anh ta cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình.)
Shameful (adj): Đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn (dùng để mô tả bản chất của sự việc/hành động).
- It was a shameful act of betrayal. (Đó là một hành động phản bội đáng xấu hổ.)
Shameless (adj): Trơ trẽn, không biết xấu hổ.
- He told a shameless lie. (Hắn ta nói dối một cách trơ trẽn.)
- Danh từ: Disgrace (sự ô nhục), dishonor (sự mất danh dự), humiliation (sự sỉ nhục), embarrassment (sự lúng túng, ngượng ngùng - nhẹ hơn), pity (điều đáng tiếc).
- Động từ: Humiliate (làm nhục), disgrace (làm ô nhục), embarrass (làm ai ngượng).
Shame into (doing something): Làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ đến mức phải làm một việc gì đó (thường là tích cực).
- Public criticism shamed the company into improving its policies. (Chỉ trích từ công chúng đã khiến công ty xấu hổ đến mức phải cải thiện các chính sách của mình.)
Shame out of (doing something): Làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ đến mức ngừng hoặc không dám làm một việc gì đó.
- Her friends tried to shame her out of that bad habit. (Bạn bè cố gắng làm cô ấy xấu hổ để từ bỏ thói quen xấu đó.)
To be lost to shame: Không còn biết xấu hổ là gì, trơ trẽn.
- After being caught stealing repeatedly, he seemed lost to shame. (Sau nhiều lần bị bắt vì trộm cắp, hắn ta dường như đã trở nên trơ trẽn.)
To have no shame: Không có chút hổ thẹn nào.
- He had no shame about asking for money again. (Hắn ta chẳng hề hổ thẹn gì khi lại xin tiền.)
- sự thẹn, sự ngượng; sự hổ thẹn, sự tủi thẹn
- flushed with shameđỏ mặt vì thẹn
- to put someone to shamelàm cho ai xấu hổ (vì hèn kém)
- cannot do it for very shamekhông thể làm việc ấy vì ngượng ngùng
- shame on you!thật là xấu hổ cho anh quá!
- to be lost to shamekhông còn biết xấu hổ, không biết ngượng, trơ trẽn
- điều xấu hổ, mối nhục
- to be the shame oflà mối nhục của
- it is a shame to be so clunsyvụng về đến thế thật là xấu hổ
- làm tủi thẹn, làm xấu hổ, làm nhục nhã; là mối nhục cho
- to shame somebody into doing somethinglàm ai xấu hổ đến phải làm việc gì
- to shame somebody out of doing somethinglàm ai xấu hổ đến nỗi không dám làm việc gì
- (từ cổ,nghĩa cổ) xấu hổ, từ chối vì xấu hổ
- he shamed not to sayanh ta xấu hổ không nói