unheeded

/'ʌn'hi:did/
Học thuật
Thân thiện
unheeded

His warning went unheeded by the crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chú ý đến, không được để ý đến: Dùng để mô tả một lời nói, lời khuyên, cảnh báo, hoặc hành động bị bỏ qua, không được lắng nghe hoặc xem xét.
    • Bị phớt lờ, bị bỏ qua: Chỉ trạng thái của một điều đó không nhận được sự quan tâm hoặc phản hồi cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His warnings about the storm went unheeded. (Những cảnh báo của anh ấy về cơn bão đã không được ai chú ý đến.)
    • The teacher's advice remained unheeded by the rebellious student. (Lời khuyên của giáo viên vẫn bị học sinh ngỗ ngược phớt lờ.)
    • She left the room, her protests unheeded. ( ấy rời khỏi phòng, những lời phản đối của không được để ý tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall on unheeded ears": rơi vào những tai không lắng nghe, ý chỉ lời nói không được chú ý.

    • Her pleas for help fell on unheeded ears. (Những lời cầu xin giúp đỡ của ấy đã rơi vào những tai không lắng nghe.)
  • "to leave something unheeded": để mặc thứ đó không được quan tâm.

    • The manager left the safety concerns unheeded, which led to an accident. (Người quản lý để mặc những lo ngại về an toàn không được quan tâm, điều này đã dẫn đến một tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Heed (động từ): chú ý, lưu tâm đến.

    • You should heed your doctor's advice. (Bạn nên chú ý đến lời khuyên của bác sĩ.)
  • Heeded (tính từ): đã được chú ý, đã được lưu tâm.

    • Her well-heeded advice saved us a lot of trouble. (Lời khuyên đã được lưu tâm của ấy đã giúp chúng tôi tránh được nhiều rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignored: bị lờ đi, bị phớt lờ.
  • Disregarded: bị coi thường, bị bỏ qua.
  • Neglected: bị sao lãng, bị bỏ mặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unheeded" một tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "heed".) - Heed to (ít phổ biến hơn "pay heed to"): lắng nghe, chú ý đến. - You must heed to the instructions carefully. (Bạn phải chú ý đến các hướng dẫn một cách cẩn thận.)

Thành ngữ liên quan
  • To pay no heed: không chú ý, không để tâm.

    • He paid no heed to the "No Entry" sign. (Anh ta không để tâm đến biển báo "Cấm Vào".)
  • To take heed: cẩn thận, lưu ý.

    • Take heed of what I say, it's important. (Hãy lưu ý những tôi nói, rất quan trọng.)
unheeded

His warning went unheeded by the crowd.

tính từ
  1. không ai chú ý đến, không ai để ý đến

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống