iguanodon
/i'gwɑ:nədɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thằn lằn răng cá sấu (hóa thạch): "iguanodon" là tên một chi khủng long ăn thực vật đã tuyệt chủng, sống vào kỷ Phấn Trắng. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng răng của chúng, tương tự răng của loài kỳ nhông (iguana).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les paléontologues ont découvert un squelette d'iguanodon. (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một bộ xương thằn lằn răng cá sấu.)
- L'iguanodon pouvait se déplacer sur ses pattes arrière. (Thằn lằn răng cá sấu có thể di chuyển bằng hai chân sau của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fossile d'iguanodon": hóa thạch của thằn lằn răng cá sấu.
- Ce musée expose un fossile d'iguanodon. (Bảo tàng này trưng bày một hóa thạch thằn lằn răng cá sấu.)
"Espèce d'iguanodon": loài thằn lằn răng cá sấu.
- Plusieurs espèces d'iguanodon ont été identifiées. (Nhiều loài thằn lằn răng cá sấu đã được xác định.)
Biến thể và từ gần giống
- Iguanodontidé (n.m): (động vật học) họ thằn lằn răng cá sấu, họ khủng long bao gồm chi Iguanodon.
- Les iguanodontidés étaient des herbivores. (Các loài thuộc họ thằn lằn răng cá sấu là động vật ăn cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Dinosaure herbivore: khủng long ăn thực vật (nghĩa rộng, mô tả chung).
- Ornithopode: (động vật học) khủng long chân chim, một nhóm lớn bao gồm Iguanodon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ giống đực
- (động vật học) thằn lằn răng cá sấu (hóa thạch)