ileum

/'iliəm/
Học thuật
Thân thiện
ileum

A doctor points to the ileum on a large anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Ruột hồi: Phần cuối của ruột non, nằm giữa hỗng tràng (jejunum) manh tràng (cecum), nơi diễn ra quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng quan trọng, đặc biệt vitamin B12 muối mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The final segment of the small intestine is called the ileum. (Đoạn cuối cùng của ruột non được gọi là ruột hồi.)
    • Nutrient absorption continues in the ileum. (Việc hấp thụ chất dinh dưỡng tiếp tục diễn ra ở ruột hồi.)
    • Inflammation of the ileum can cause abdominal pain. (Viêm ruột hồi có thể gây đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terminal ileum": Ruột hồi cuối, chỉ phần cuối cùng sát với van hồi-manh tràng.
    • The biopsy was taken from the terminal ileum. (Mẫu sinh thiết được lấy từ ruột hồi cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ileal (tính từ): thuộc về ruột hồi.

    • The patient underwent an ileal resection. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ một đoạn ruột hồi.)
  • Ileitis (danh từ): chứng viêm ruột hồi.

    • Crohn's disease often causes ileitis. (Bệnh Crohn thường gây viêm ruột hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh giải phẫu, được xác định rõ ràng "phần cuối của ruột non".
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa, sinh học giải phẫu. hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
ileum

A doctor points to the ileum on a large anatomical chart.

danh từ
  1. (giải phẫu) ruột hồi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ileum"