alum

/'æləm/
Học thuật
Thân thiện
alum

The alum gave a speech at the university's graduation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phèn: Một loại muối kép (thường kali nhôm sunfat hoặc amoni nhôm sunfat) dạng tinh thể màu trắng, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xử lý nước, thuộc da, làm chất cầm màu, làm thuốc cầm máu (chất làm se).
    • (Thông tục, viết tắt của alumnus/alumna) Cựu sinh viên: Một người đã tốt nghiệp hoặc từng theo học tại một trường học, cao đẳng, hoặc đại học cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "phèn"):

    • They used alum to clarify the muddy water. (Họ đã dùng phèn để làm trong nước đục.)
    • Alum is a common ingredient in some traditional pickling recipes. (Phèn một thành phần phổ biến trong một số công thức ngâm chua truyền thống.)
  • Danh từ (nghĩa "cựu sinh viên"):

    • As an alum of the university, he often donates to the scholarship fund. ( một cựu sinh viên của trường đại học, anh ấy thường quyên góp cho quỹ học bổng.)
    • The alum network helped her find a job in the industry. (Mạng lưới cựu sinh viên đã giúp ấy tìm được việc làm trong ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alum" khi dùng với nghĩa cựu sinh viên cách viết tắt thân mật, không trang trọng của alumnus (nam) hoặc alumna (nữ). Số nhiều có thể alums (thân mật) hoặc alumni (nhóm hỗn hợp hoặc nam, trang trọng hơn) / alumnae (nhóm nữ, trang trọng).
    • She is a proud alumna/alum of Harvard Law School. ( ấy một cựu sinh viên trường Luật Harvard đầy tự hào.)
Biến thể từ gần giống
  • Alum stone (n): Đá phèn, khoáng vật tự nhiên chứa phèn.
  • Potash alum (n): Phèn chua (kali nhôm sunfat).
  • Ammonia alum (n): Phèn amoni (amoni nhôm sunfat).
  • Aluminous (adj): chứa nhôm hoặc phèn; tính chất của phèn.
  • Alumnus (n, nam, số ít): Cựu nam sinh viên.
  • Alumna (n, nữ, số ít): Cựu nữ sinh viên.
  • Alumni (n, số nhiều): Các cựu sinh viên (hỗn hợp giới tính hoặc chỉ nam).
  • Alumnae (n, số nhiều): Các cựu nữ sinh viên.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "phèn": Potassium aluminum sulfate, ammonium aluminum sulfate, astringent.
  • Nghĩa "cựu sinh viên": Graduate, former student, ex-student.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "alum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "alum")

alum

The alum gave a speech at the university's graduation ceremony.

danh từ
  1. phèn
  2. (định ngữ) (thuộc) phèn; phèn
    • alum earth
      đất phèn
    • alum works
      nhà máy phèn