alum

/'æləm/
danh từ
  1. phèn
  2. (định ngữ) (thuộc) phèn; phèn
    • alum earth
      đất phèn
    • alum works
      nhà máy phèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alum"

alum
The alum gave a speech at the university's graduation ceremony.