ill turn
/'il'tə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động có hại, vố chơi ác: Một hành động hoặc việc làm gây hại, gây bất lợi hoặc làm tổn thương cho người khác, thường được thực hiện một cách có chủ ý hoặc xảo quyệt.
- Sự sa sút, sự xui xẻo: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Một sự thay đổi xấu, sự suy giảm đột ngột về sức khỏe, tài chính hoặc tình hình chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He never forgot the ill turn his former friend did to him. (Anh ấy không bao giờ quên vố chơi ác mà người bạn cũ đã làm với mình.)
- After a sudden ill turn, his health deteriorated rapidly. (Sau một cơn sa sút đột ngột, sức khỏe của ông ấy suy giảm nhanh chóng.)
- She did me an ill turn by spreading those rumors. (Cô ta đã làm hại tôi một vố bằng cách lan truyền những tin đồn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do somebody an ill turn": Làm hại ai đó một cách có chủ ý; chơi khăm, chơi xỏ ai đó.
- I thought he was my ally, but he did me an ill turn during the negotiation. (Tôi tưởng anh ta là đồng minh, nhưng anh ta đã chơi xỏ tôi trong cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Ill will (n): Ác ý, ác cảm.
- He bore them no ill will despite their past disagreements. (Anh ấy không mang ác cảm với họ bất chấp những bất đồng trong quá khứ.)
- Ill deed (n): Hành động xấu, việc ác.
- The villain was punished for his ill deeds. (Kẻ phản diện bị trừng phạt vì những hành động xấu xa của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Disservice: Hành động gây hại, sự làm hại (nhấn mạnh đến kết quả bất lợi từ một hành động có ý định tốt hoặc xấu).
- Wrong: Điều sai trái, việc làm tổn hại.
- Mischief: Trò tinh quái có hại, trò nghịch ngợm gây rắc rối.
Thành ngữ liên quan
- One good turn deserves another: Ở hiền gặp lành / Một việc tốt đáng được đền đáp bằng một việc tốt khác. (Thành ngữ tương phản, ngụ ý về cả hành động tốt và xấu).
- To return an ill turn: Trả đũa một vố chơi ác.
- He was not the type to return an ill turn; he preferred to forgive and forget. (Anh ấy không phải loại người trả đũa; anh ấy thích tha thứ và quên đi.)
danh từ
- vố làm hại, vố chơi ác, vố chơi khăm
- to do somebody an ill_turnlàm hại ai một vố, chơi khăm ai một vố
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sa sút (sức khoẻ, của cải...)