ill-considered
/'ilkən'sidəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc: Dùng để mô tả một hành động, quyết định, hoặc ý kiến được đưa ra một cách vội vàng, không được suy nghĩ cẩn thận hoặc xem xét đầy đủ các hậu quả có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His ill-considered remarks caused a lot of offense. (Những nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ta đã gây ra nhiều sự phản đối.)
- The company's ill-considered expansion led to huge financial losses. (Sự mở rộng thiếu cân nhắc của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính lớn.)
- It was an ill-considered plan from the start. (Đó là một kế hoạch thiếu suy xét ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ill-considered" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc phê bình để chỉ ra sự thiếu thận trọng nghiêm trọng.
- The policy, though well-intentioned, was ill-considered and impractical. (Chính sách, dù có thiện ý, nhưng đã thiếu cân nhắc và không thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Ill-advised (adj): Không khôn ngoan, không được khuyên bảo đúng đắn (rất gần nghĩa với "ill-considered").
- an ill-advised investment (một khoản đầu tư không khôn ngoan)
- Reckless (adj): Liều lĩnh, bất cẩn (nhấn mạnh sự thiếu quan tâm đến nguy hiểm hơn là thiếu suy nghĩ).
- Rash (adj): Hấp tấp, vội vàng (nhấn mạnh tốc độ đưa ra quyết định mà không suy nghĩ).
Từ đồng nghĩa
- Unwise: Không khôn ngoan.
- Imprudent: Thiếu thận trọng, khinh suất.
- Foolhardy: Liều lĩnh, dại dột.
- Hasty: Vội vàng, hấp tấp.
Từ trái nghĩa
- Well-considered: Được cân nhắc kỹ lưỡng.
- Prudent: Thận trọng, khôn ngoan.
- Judicious: Sáng suốt, có óc phán đoán.
- Thoughtful: Chu đáo, đã suy nghĩ cẩn thận.
tính từ
- thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc (hành động...)