ill-proportioned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cân đối, không hài hòa về tỷ lệ: Mô tả một vật thể, kiến trúc, hoặc bộ phận cơ thể có các phần không tương xứng với nhau, tạo ra vẻ ngoài kém thẩm mỹ hoặc không vừa mắt.
- Có kích thước hoặc tỷ lệ không phù hợp: Chỉ sự thiếu cân xứng, không đạt được tỷ lệ chuẩn mực hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building was criticized for its ill-proportioned windows. (Tòa nhà bị chỉ trích vì những cửa sổ không cân đối.)
- He felt self-conscious about his ill-proportioned limbs. (Anh ấy cảm thấy tự ti về những chi không cân đối của mình.)
- The sculpture looked awkward and ill-proportioned from that angle. (Bức tượng trông vụng về và không cân đối từ góc nhìn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ill-proportioned to something": không cân xứng với cái gì đó.
- The new wing is ill-proportioned to the original building. (Cánh nhà mới không cân xứng với tòa nhà nguyên bản.)
Dùng trong phê bình nghệ thuật/kiến trúc: Thường được các nhà phê bình sử dụng để chỉ ra lỗi về tỷ lệ trong thiết kế.
- The artist's early works are often ill-proportioned. (Các tác phẩm đầu tay của họa sĩ thường không cân đối.)
Biến thể và từ gần giống
Disproportionate (adj): không tương xứng, mất cân đối (thường nhấn mạnh sự chênh lệch quá mức).
- The punishment was disproportionate to the crime. (Hình phạt không tương xứng với tội ác.)
Unbalanced (adj): mất cân bằng.
- Misshapen (adj): méo mó, có hình dạng xấu.
Từ đồng nghĩa
- Unsymmetrical: không đối xứng.
- Awkward: vụng về, kém duyên.
- Ungainly: lóng ngóng, khó coi.
Từ trái nghĩa
- Well-proportioned: cân đối, có tỷ lệ hài hòa.
- Symmetrical: đối xứng.
- Balanced: cân bằng.
Adjective
- không có kích cỡ, tỷ lệ vừa ý