well-proportioned
/'welpr 'p : nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cân đối, hài hòa về tỷ lệ: "well-proportioned" mô tả một đối tượng, người hoặc không gian có các phần tương quan với nhau một cách dễ chịu và hợp lý, tạo nên vẻ đẹp hoặc sự vững chãi về mặt thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building is well-proportioned and elegant. (Tòa nhà cân đối và thanh lịch.)
- She has a well-proportioned figure. (Cô ấy có một thân hình cân đối.)
- The rooms in the old house are all well-proportioned. (Các phòng trong ngôi nhà cũ đều có tỷ lệ hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a well-proportioned face": một khuôn mặt cân đối, với các đường nét hài hòa.
- He was known for his kind eyes and well-proportioned face. (Anh ấy được biết đến với đôi mắt hiền lành và khuôn mặt cân đối.)
"well-proportioned design": thiết kế có tỷ lệ cân đối.
- The success of the product lies in its well-proportioned design. (Thành công của sản phẩm nằm ở thiết kế có tỷ lệ cân đối của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Proportion (danh từ): tỷ lệ, sự cân xứng.
- The proportion of the ingredients is crucial. (Tỷ lệ của các thành phần là rất quan trọng.)
Proportional (tính từ): tương xứng, cân xứng.
- The punishment should be proportional to the crime. (Hình phạt phải tương xứng với tội ác.)
Ill-proportioned (tính từ): không cân đối, mất cân xứng (từ trái nghĩa).
- The new extension looked ill-proportioned to the original house. (Phần mở rộng mới trông không cân đối với ngôi nhà nguyên bản.)
Từ đồng nghĩa
- Balanced: cân bằng.
- Harmonious: hài hòa.
- Symmetrical: đối xứng (nhấn mạnh sự giống nhau giữa hai nửa).
- Shapely: có dáng đẹp, cân đối (thường dùng cho cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "well-proportioned" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "well-proportioned".)
tính từ
- cân đối