ill-spoken
/'il'spoukn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị nói xấu, bị chỉ trích: "ill-spoken" mô tả một người hoặc một điều gì đó bị người khác nói về một cách tiêu cực, không tốt hoặc bị phê phán.
- Nói năng thô lỗ, bất lịch sự: "ill-spoken" cũng có thể dùng để chỉ một người có cách nói chuyện thô tục, thiếu tế nhị hoặc lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was ill-spoken of by his rivals. (Anh ta bị nói xấu bởi những đối thủ của mình.)
- The policy was ill-spoken in the press. (Chính sách đó bị chỉ trích trên báo chí.)
- Despite his wealth, he was known to be an ill-spoken man. (Dù giàu có, ông ta được biết đến là một người nói năng thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be ill-spoken of": bị nói xấu, bị đồn thổi tiêu cực.
- The old mayor is still ill-spoken of in some parts of the town. (Vị thị trưởng cũ vẫn bị nói xấu ở một số khu vực trong thị trấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ill-spokenness (danh từ): sự thô lỗ trong lời nói, tính chất bị nói xấu.
- His ill-spokenness made him many enemies. (Sự thô lỗ trong lời nói của anh ta khiến anh ta có nhiều kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- Maligned: bị vu khống, bị nói xấu.
- Slandered: bị phỉ báng.
- Foul-mouthed: có miệng lưỡi thô tục, hay chửi thề.
- Rude: thô lỗ, bất lịch sự.
Từ trái nghĩa
- Well-spoken: nói năng lịch sự, có học thức; được nói tốt, được khen ngợi.
- Praiseworthy: đáng khen ngợi.
- Eloquent: hùng biện, ăn nói lưu loát.