well-spoken
/'wel'spoukn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói năng lưu loát, khéo léo và lịch sự: Dùng để miêu tả một người có cách nói chuyện rõ ràng, dễ nghe, sử dụng từ ngữ phù hợp và tao nhã.
- Được diễn đạt một cách hay và phù hợp: Dùng để miêu tả lời nói, bài phát biểu hoặc ý kiến được trình bày một cách tinh tế và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a well-spoken and articulate representative for our company. (Cô ấy là một đại diện nói năng lưu loát và rõ ràng cho công ty chúng tôi.)
- His well-spoken apology helped to calm the situation. (Lời xin lỗi được nói ra một cách khéo léo của anh ấy đã giúp làm dịu tình hình.)
- The interviewer was impressed by the well-spoken candidate. (Người phỏng vấn ấn tượng với ứng viên có cách nói chuyện lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be well-spoken of": (cách dùng cổ, ít phổ biến hơn) được nói tốt về, được đánh giá cao.
- He is well-spoken of by all his colleagues. (Anh ấy được mọi đồng nghiệp nói tốt về.)
Biến thể và từ gần giống
- Eloquent (adj): hùng hồn, có tài ăn nói. (Nhấn mạnh sức thuyết phục và sự trôi chảy.)
- Articulate (adj): nói năng rõ ràng, mạch lạc. (Nhấn mạnh sự rõ ràng trong diễn đạt ý tưởng.)
- Silver-tongued (adj): có tài hùng biện, ăn nói ngọt ngào. (Thường mang sắc thái khôn ngoan, thuyết phục, đôi khi không hoàn toàn trung lập.)
Từ đồng nghĩa
- Polished: trau chuốt, lịch thiệp (trong cách nói).
- Refined: tinh tế, lịch sự.
- Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
Từ trái nghĩa
- Inarticulate: nói năng không rõ ràng, ấp úng.
- Uncouth: thô lỗ, không lịch sự.
- Tongue-tied: líu lưỡi, không nói nên lời.
tính từ
- với lời lẽ chi chuốt