illegitimacy

/,ili'dʤitiməsi/
Học thuật
Thân thiện
illegitimacy

A judge declared the illegitimacy of the contract.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không hợp pháp, sự không chính đáng: Trạng thái hoặc tính chất của một điều đó không được công nhận hoặc không tuân theo luật pháp, quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận.
    • Tình trạng con đẻ hoang: Tình trạng của một người được sinh ra từ cha mẹ không kết hôn với nhau theo luật định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court questioned the illegitimacy of the contract. (Tòa án đặt nghi vấn về tính không hợp pháp của hợp đồng.)
    • In the past, children born out of wedlock often faced social stigma due to their illegitimacy. (Trước đây, những đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú thường phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội tình trạng con đẻ hoang của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The illegitimacy of a claim": Tính không chính đáng của một yêu sách.

    • The lawyer argued about the illegitimacy of the property claim. (Luật sư tranh luận về tính không chính đáng của yêu sách tài sản.)
  • "To challenge the illegitimacy of a government": Thách thức tính hợp pháp của một chính phủ.

    • The rebels sought to expose the illegitimacy of the ruling regime. (Những người nổi dậy tìm cách vạch trần tính bất hợp pháp của chế độ cầm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Illegitimate (adj): Không hợp pháp, không chính đáng; (về con người) con đẻ hoang.

    • an illegitimate child (một đứa trẻ hoang)
    • an illegitimate government (một chính phủ không hợp pháp)
  • Legitimacy (n): Tính hợp pháp, tính chính đáng. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

Từ đồng nghĩa
  • Unlawfulness: Tính phi pháp, sự trái luật.
  • Illicitness: Tính bất hợp pháp, tính không được phép.
  • Bastardy (, chuyên ngành): Tình trạng con hoang. (Từ này mang sắc thái có thể xúc phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'illegitimacy')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'illegitimacy')

illegitimacy

A judge declared the illegitimacy of the contract.

danh từ
  1. sự không hợp pháp, sự không chính đáng
  2. tính chất con đẻ hoang; tình trạng con đẻ hoang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa