tuệ

  1. (rel.) perspicacité; illumination (de Bouddha).
    • đuốc tuệ
      le flambeau de l'illumination.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tuệ"

tuệ
Một vị thầy tu ngồi thiền dưới gốc cây, ánh sáng tuệ tỏa ra từ tâm trí ngài.