illusoire

Học thuật
Thân thiện
illusoire

Une promesse illusoire ne mène à rien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hão huyền, hão: Chỉ điều đó không thực, không thể đạt được hoặc chỉ tồn tại trong tưởng tượng, không dựa trên cơ sở thực tế.
    • Ảo tưởng: Chỉ một niềm tin hoặc hy vọng dựa trên nhận thức sai lầm, không phản ánh đúng thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ses espoirs de réussite sans effort sont totalement illusoires. (Những hy vọng thành công không nỗ lực của anh ta hoàn toànhão huyền.)
    • Une paix durable dans cette région semble illusoire. (Một nền hòa bình lâu dàikhu vực này dường nhưảo tưởng.)
    • Croire que tout peut être parfait est une pensée illusoire. (Tin rằng mọi thứ có thể hoàn hảo là một suy nghĩ hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un sentiment illusoire de sécurité": một cảm giác an toàn hão huyền/ảo tưởng.

    • La baisse temporaire de la criminalité a créé un sentiment illusoire de sécurité. (Sự sụt giảm tạm thời của tội phạm đã tạo ra một cảm giác an toàn hão huyền.)
  • "rendre illusoire": làm cho trở nên hão huyền/không thể thực hiện được.

    • Les nouvelles difficultés ont rendu illusoire notre projet de voyage. (Những khó khăn mới đã làm cho kế hoạch du lịch của chúng tôi trở nên hão huyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Illusion (danh từ): ảo tưởng, ảo giác.

    • Il vit dans l'illusion que tout lui est . (Anh ta sống trong ảo tưởng rằng mọi thứ đều thuộc về mình.)
  • Illusionniste (danh từ): nhà ảo thuật.

    • L'illusionniste a émerveillé le public. (Nhà ảo thuật đã làm khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vain(e): vô ích, hão huyền.
  • Chimérique: viển vông, không tưởng.
  • Imaginaire: tưởng tượng, không thực.
Từ trái nghĩa
  • Réel(le): thực, thực tế.
  • Concret(ète): cụ thể.
  • Tangible: hữu hình, có thể sờ thấy được.
illusoire

Une promesse illusoire ne mène à rien.

tính từ
  1. hão huyền, hão
    • Promesse illusoire
      lời hứa hão

Từ trái nghĩa

Từ chứa "illusoire"