exemplify

/ig'zemplifai/
ngoại động từ
  1. minh hoạ bằng thí dụ; làm thí dụ cho
  2. sao (một văn kiện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "exemplify"

exemplify
The teacher uses a simple story to exemplify the concept of kindness.