exemplify
/ig'zemplifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm ví dụ minh họa, minh họa bằng ví dụ: Hành động giải thích hoặc chứng minh một điều gì đó bằng cách đưa ra một ví dụ cụ thể, rõ ràng.
- Là hiện thân, là điển hình cho: Hành động đại diện hoặc thể hiện một cách điển hình cho một phẩm chất, nguyên tắc hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The teacher exemplified the grammar rule with a simple sentence. (Giáo viên đã minh họa quy tắc ngữ pháp bằng một câu đơn giản.)
- His dedication to charity exemplifies the true spirit of generosity. (Sự tận tâm của anh ấy với từ thiện là điển hình cho tinh thần hào hiệp thực sự.)
- This painting perfectly exemplifies the artist's early style. (Bức tranh này hoàn hảo là hiện thân của phong cách đầu kỳ của họa sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be exemplified by/in something": được minh họa rõ ràng bởi/trong cái gì đó.
- The city's growth is exemplified in its modern skyline. (Sự phát triển của thành phố được thể hiện rõ trong đường chân trời hiện đại của nó.)
- This principle is best exemplified by the following case study. (Nguyên tắc này được minh họa rõ nhất bởi nghiên cứu tình huống sau đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Exemplification (danh từ): sự minh họa bằng ví dụ, ví dụ minh họa.
- The report included several exemplifications of the theory. (Báo cáo bao gồm một số ví dụ minh họa cho lý thuyết.)
- Exemplary (tính từ): gương mẫu, mẫu mực.
- She received an award for her exemplary conduct. (Cô ấy nhận được giải thưởng vì tư cách gương mẫu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Illustrate: minh họa, làm rõ (bằng ví dụ hoặc hình ảnh).
- Demonstrate: chứng minh, thể hiện rõ.
- Represent: đại diện, tiêu biểu cho.
- Epitomize: là hiện thân tiêu biểu, tóm tắt những đặc điểm chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "exemplify")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exemplify")
ngoại động từ
- minh hoạ bằng thí dụ; làm thí dụ cho
- sao (một văn kiện)