illuvia
/i'lju:viəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bồi tích: Trong địa lý và địa chất, "illuvia" là dạng số nhiều của "illuvium", dùng để chỉ các vật chất (như sét, khoáng chất, muối) được tích tụ, lắng đọng lại trong một tầng đất do quá trình rửa trôi từ các tầng đất phía trên xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soil layer is rich in illuvia such as clay and iron oxides. (Tầng đất này giàu các bồi tích như sét và oxit sắt.)
- Scientists study the illuvia to understand the soil's formation history. (Các nhà khoa học nghiên cứu các bồi tích để hiểu lịch sử hình thành của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Illuvial horizon": tầng tích tụ.
- The B horizon in a soil profile is often an illuvial horizon. (Tầng B trong phẫu diện đất thường là một tầng tích tụ.)
Biến thể và từ gần giống
Illuvium (n, số ít): bồi tích.
- Each illuvium tells a story of soil movement. (Mỗi bồi tích kể một câu chuyện về sự di chuyển của đất.)
Illuvial (adj): (thuộc về) sự tích tụ, bồi tích.
- The illuvial process is crucial for soil development. (Quá trình tích tụ là rất quan trọng cho sự phát triển của đất.)
Eluvia (n, số nhiều): vật liệu rửa trôi (vật chất bị cuốn đi từ tầng trên).
- Illuvia are often deposited from eluvia washed down from above. (Các bồi tích thường được lắng đọng từ vật liệu rửa trôi bị cuốn xuống từ phía trên.)
Từ đồng nghĩa
- Accumulated deposits: các trầm tích tích tụ.
- Leached-in materials: các vật chất được rửa trôi vào.
danh từ, số nhiều illuviums /i'lju:viəmz/, illuvia /i'lju:viə/
- (địa lý,ddịa chất) bồi tích