imager

/'imidʤə/
danh từ
  1. người vẽ hình
  2. người hình dung, người tưởng tượng ra
  3. người mô tả sinh động, người mô tả bằng hình tượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "imager"

imager
An imager creates a vivid picture of a peaceful forest in their mind.