imagery

/'imidʤəri/
Học thuật
Thân thiện
imagery

The poet uses vivid imagery to describe the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh (nói chung): Tập hợp các hình ảnh được sử dụng để mô tả hoặc tạo ấn tượng trong văn học, nghệ thuật, hoặc tư duy.
    • Hình tượng: Việc sử dụng ngôn ngữ để gợi lên những hình ảnh sinh động trong tâm trí người đọc hoặc người nghe, đặc biệt trong thơ ca văn học.
    • Tượng hình; hình chạm, đồ khắc: Các hình ảnh hoặc biểu tượng được tạo ra bằng điêu khắc, chạm khắc, hoặc các hình thức nghệ thuật thị giác khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet's use of natural imagery creates a peaceful scene. (Việc nhà thơ sử dụng hình ảnh thiên nhiên tạo nên một khung cảnh yên bình.)
    • The novel is filled with dark and gloomy imagery. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những hình ảnh u tối ảm đạm.)
    • Shakespeare's poetry is rich in imagery. (Thơ của Shakespeare giàu hình tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivid imagery": Hình ảnh sống động, nét.
    • The author's vivid imagery made the story come alive. (Hình ảnh sống động của tác giả khiến câu chuyện trở nên chân thực.)
  • "Mental imagery": Hình ảnh tinh thần, khả năng hình dung ra hình ảnh trong tâm trí.
    • Athletes often use mental imagery to visualize success. (Các vận động viên thường sử dụng hình ảnh tinh thần để hình dung về thành công.)
  • "Visual imagery": Hình ảnh thị giác, hình ảnh liên quan đến thị giác.
    • The film director is a master of visual imagery. (Đạo diễn phim bậc thầy về hình ảnh thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Image (n): Hình ảnh, bức tranh, biểu tượng.
    • The company is trying to improve its public image. (Công ty đang cố gắng cải thiện hình ảnh cộng đồng của mình.)
  • Imaginative (adj): Giàu trí tưởng tượng.
    • She is an imaginative writer. ( ấy một nhà văn giàu trí tưởng tượng.)
  • Imagination (n): Trí tưởng tượng.
    • Children have vivid imaginations. (Trẻ em trí tưởng tượng sống động.)
Từ đồng nghĩa
  • Figurative language: Ngôn ngữ hình tượng.
  • Visualization: Sự hình dung, sự tưởng tượng ra hình ảnh.
  • Symbolism: Chủ nghĩa tượng trưng, hệ thống biểu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "imagery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "imagery")

imagery

The poet uses vivid imagery to describe the forest.

danh từ
  1. hình ảnh (nói chung)
  2. tượng hình; hình chạm, đồ khắc
  3. hình tượng
    • Shakespeare's poetry is rich in imagery
      thơ Sếch-xpia giàu hình tượng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống