imagination
/i,mædʤi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trí tưởng tượng, sức tưởng tượng: Khả năng của tâm trí trong việc hình dung ra những hình ảnh, ý tưởng hoặc cảm giác không hiện diện trước mắt hoặc chưa từng được trải nghiệm trực tiếp.
- Điều được tưởng tượng ra: Một hình ảnh, ý tưởng hoặc kế hoạch được tạo ra bởi trí tưởng tượng.
- Khả năng sáng tạo: Năng lực suy nghĩ về những điều mới mẻ, thú vị hoặc tạo ra những ý tưởng độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Children have such vivid imagination. (Trẻ em có trí tưởng tượng sống động như vậy.)
- The story is a product of the author's fertile imagination. (Câu chuyện là sản phẩm của trí tưởng tượng phong phú của tác giả.)
- You didn't see a ghost; it was just your imagination. (Bạn không thấy ma đâu; đó chỉ là trí tưởng tượng của bạn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to capture/catch the imagination (of somebody)": lôi cuốn, thu hút sự quan tâm và hứng thú của ai.
- The idea of space travel has always captured the public's imagination. (Ý tưởng du hành vũ trụ luôn thu hút trí tưởng tượng của công chúng.)
- "in (one's) imagination": trong tưởng tượng của ai đó.
- In my imagination, I was already on a tropical beach. (Trong trí tưởng tượng của tôi, tôi đã ở trên một bãi biển nhiệt đới rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Imagine (động từ): tưởng tượng, hình dung.
- Can you imagine living on Mars? (Bạn có thể tưởng tượng sống trên Sao Hỏa không?)
- Imaginative (tính từ): giàu trí tưởng tượng, sáng tạo.
- She is a very imaginative writer. (Cô ấy là một nhà văn rất giàu trí tưởng tượng.)
- Imaginary (tính từ): tưởng tượng, không có thật.
- The child has an imaginary friend. (Đứa trẻ có một người bạn tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Creativity: sự sáng tạo, khả năng sáng tạo.
- Fancy: sự tưởng tượng (thường mang tính chất nhất thời, kỳ lạ).
- Inventiveness: tính sáng tạo, khả năng phát minh.
Thành ngữ liên quan
- "It's all in your imagination": Tất cả chỉ là do bạn tưởng tượng ra (không có thật).
- There's nothing to be afraid of; it's all in your imagination. (Không có gì phải sợ cả; tất cả chỉ là do trí tưởng tượng của bạn thôi.)
- "Use your imagination": Hãy dùng trí tưởng tượng của bạn đi (thường dùng để gợi ý ai đó tự suy nghĩ hoặc hình dung ra).
- What do you think will happen next? Use your imagination! (Bạn nghĩ điều gì sẽ xảy ra tiếp theo? Hãy dùng trí tưởng tượng của bạn đi!)
danh từ
- sức tưởng tượng, trí tưởng tượng; sự tưởng tượng
- điều tưởng tượng
- khả năng hư cấu (trong văn học)
- khả năng sáng tạo
- to apply a mythod with imaginationáp dụng sáng tạo một phương pháp