imagination
- Danh từ giống cái:
- Sức tưởng tượng: Khả năng của tâm trí trong việc hình dung ra những hình ảnh, ý tưởng hoặc khái niệm không hiện diện trước mắt hoặc chưa từng được trải nghiệm trực tiếp.
- Điều tưởng tượng: Một ý nghĩ, hình ảnh hoặc kịch bản được tạo ra bởi sức tưởng tượng; một sản phẩm của trí tưởng tượng.
- Danh từ:
- L'imagination des enfants est sans limites. (Sức tưởng tượng của trẻ em là vô hạn.)
- Il a une imagination très fertile. (Anh ấy có một sức tưởng tượng rất phong phú.)
- Ne crois pas ces histoires, ce n'est que le fruit de ton imagination. (Đừng tin những câu chuyện đó, đó chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng của bạn thôi.)
- C'est une pure imagination. (Đó là một điều tưởng tượng hoàn toàn.)
"Imagination reproductrice": Sức tưởng tượng tái tạo. Đây là khả năng tái hiện lại trong tâm trí những hình ảnh, âm thanh hoặc cảm giác đã từng được trải nghiệm trước đây.
- L'imagination reproductrice lui permet de se souvenir précisément des paysages de son enfance. (Sức tưởng tượng tái tạo cho phép anh ấy nhớ lại chính xác những phong cảnh thời thơ ấu.)
"Avoir de l'imagination": Có trí tưởng tượng.
- Pour être écrivain, il faut avoir beaucoup d'imagination. (Để trở thành nhà văn, cần phải có nhiều trí tưởng tượng.)
"Capter l'imagination de quelqu'un": Thu hút, lôi cuốn trí tưởng tượng của ai đó.
- Ce roman fantastique a capté l'imagination de millions de lecteurs. (Cuốn tiểu thuyết giả tưởng này đã thu hút trí tưởng tượng của hàng triệu độc giả.)
Imaginer (động từ): Tưởng tượng, hình dung.
- Imagine un monde meilleur. (Hãy tưởng tượng một thế giới tốt đẹp hơn.)
Imaginatif / imaginative (tính từ): Giàu trí tưởng tượng.
- C'est un enfant très imaginatif. (Đó là một đứa trẻ rất giàu trí tưởng tượng.)
Imaginaire (tính từ/danh từ): (Thuộc về) tưởng tượng, hư cấu; thế giới tưởng tượng.
- Un ami imaginaire. (Một người bạn tưởng tượng.)
- L'imaginaire collectif. (Thế giới tưởng tượng tập thể.)
- Fantaisie: Óc tưởng tượng, sự hư cấu (thường mang tính bay bổng, kỳ ảo).
- Créativité: Tính sáng tạo, khả năng sáng tạo (nhấn mạnh đến việc tạo ra cái mới).
- Invention: Sự phát minh, sự bịa đặt (có thể chỉ điều được tạo ra từ trí tưởng tượng).
Donner libre cours à son imagination: Thả lỏng, để cho trí tưởng tượng tự do bay bổng.
- Laisse-toi aller et donne libre cours à ton imagination. (Hãy thả lỏng và để cho trí tưởng tượng của bạn tự do bay bổng.)
Manquer d'imagination: Thiếu trí tưởng tượng.
- Ce scénario manque cruellement d'imagination. (Kịch bản này thiếu trí tưởng tượng một cách trầm trọng.)
C'est de la pure imagination / C'est le fruit de l'imagination: Đó hoàn toàn là do tưởng tượng / Đó là sản phẩm của trí tưởng tượng. Dùng để chỉ ra rằng điều gì đó không có thật, chỉ là do ai đó nghĩ ra.
- Ces craintes sont de la pure imagination. (Những nỗi sợ đó hoàn toàn là do tưởng tượng.)
Avoir l'imagination fertile / débordante: Có trí tưởng tượng phong phú / dồi dào.
- Les artistes ont souvent une imagination débordante. (Các nghệ sĩ thường có một trí tưởng tượng dồi dào.)
- sức tưởng tượng
- Imagination reproductricesức tưởng tượng tạo lại
- điều tưởng tượng
- Une bizarre imaginationđiều tưởng tượng kỳ dị
- C'est une pure imaginationđó là một điều tưởng tượng hoàn toàn