imaginer
/i'mædʤinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tưởng tượng, người hình dung: Một người có khả năng tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc khái niệm trong tâm trí, đặc biệt là những thứ không hiện diện trước mắt hoặc chưa tồn tại trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a great imaginer, always coming up with new stories for the children. (Cô ấy là một người tưởng tượng tuyệt vời, luôn nghĩ ra những câu chuyện mới cho bọn trẻ.)
- As an inventor, he must be a skilled imaginer of future possibilities. (Là một nhà phát minh, anh ấy phải là một người hình dung điêu luyện về những khả năng tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A vivid imaginer": Một người có trí tưởng tượng sống động, rõ ràng.
- The author is a vivid imaginer, her fantasy worlds feel incredibly real. (Tác giả là một người có trí tưởng tượng sống động, những thế giới giả tưởng của bà ấy cảm giác vô cùng chân thực.)
"The primary imaginer": Người tưởng tượng chính, người khởi xướng ý tưởng.
- In the design team, she was the primary imaginer behind the product's concept. (Trong nhóm thiết kế, cô ấy là người hình dung chính đằng sau ý tưởng của sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Imagine (động từ): tưởng tượng, hình dung.
- Can you imagine a world without war? (Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có chiến tranh không?)
Imagination (danh từ): trí tưởng tượng, sự tưởng tượng.
- Children have a rich imagination. (Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú.)
Imaginative (tính từ): giàu trí tưởng tượng, có óc tưởng tượng.
- He is an imaginative writer. (Anh ấy là một nhà văn giàu trí tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Dreamer: người mơ mộng.
- Visionary: người có tầm nhìn, người có viễn kiến.
- Conceptualizer: người hình thành khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "imaginer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imaginer")
danh từ
- người tưởng tượng, người hình dung