imaginary

/i'mædʤinəri/
tính từ
  1. tưởng tượng, không thực, ảo
    • an imaginary disease
      bệnh tưởng tượng
  2. (toán học) ảo
    • imaginary number
      số ảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "imaginary"

imaginary
A child plays with an imaginary friend in the backyard.