imaginary

/i'mædʤinəri/
Học thuật
Thân thiện
imaginary

A child plays with an imaginary friend in the backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tưởng tượng, không thực: Dùng để mô tả những thứ chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc trí tưởng tượng, không tồn tại trong thực tế.
    • (Toán học) Ảo: Trong toán học, dùng để chỉ các số hoặc đại lượng không giá trị thực tế theo nghĩa thông thường, như căn bậc hai của số âm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The child has an imaginary friend. (Đứa trẻ một người bạn tưởng tượng.)
    • Her fears were completely imaginary. (Những nỗi sợ của ấy hoàn toàn do tưởng tượng.)
    • The story is set in an imaginary world. (Câu chuyện diễn ra trong một thế giới tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imaginary line": Đường tưởng tượng, đường không thực.

    • The equator is an imaginary line around the Earth. (Đường xích đạo một đường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất.)
  • "Purely imaginary" (Toán học): Thuần ảo.

    • In the equation, the term is a purely imaginary number. (Trong phương trình, số hạng đó một số thuần ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Imagine (động từ): Tưởng tượng.

    • Can you imagine a world without war? (Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không chiến tranh không?)
  • Imagination (danh từ): Trí tưởng tượng.

    • She has a very vivid imagination. ( ấy một trí tưởng tượng rất sống động.)
  • Imaginable (tính từ): Có thể tưởng tượng được.

    • We tried every imaginable solution. (Chúng tôi đã thử mọi giải pháp có thể tưởng tượng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Fictional: Thuộc về hư cấu, viễn tưởng.
  • Unreal: Không thực.
  • Make-believe: Giả vờ, tưởng tượng (thường dùng cho trẻ em).
Từ trái nghĩa
  • Real: thực.
  • Actual: Thực tế.
  • Tangible: Hữu hình, có thể chạm vào được.
Thành ngữ liên quan
  • "It's all in your imagination": Tất cả chỉ do bạn tưởng tượng ra.
    • There's no one there. It's all in your imagination. (Không ai ở đó cả. Tất cả chỉ do bạn tưởng tượng ra.)
imaginary

A child plays with an imaginary friend in the backyard.

tính từ
  1. tưởng tượng, không thực, ảo
    • an imaginary disease
      bệnh tưởng tượng
  2. (toán học) ảo
    • imaginary number
      số ảo

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "imaginary"