imago

/i'meigou/
Học thuật
Thân thiện
imago

A butterfly emerges from its chrysalis as a fully formed imago.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành trùng: Trong động vật học, đặc biệt côn trùng học, "imago" chỉ giai đoạn trưởng thành, phát triển hoàn toàn khả năng sinh sản của một con côn trùng, xuất hiện sau khi trải qua biến thái hoàn toàn (từ trứng, ấu trùng, nhộng).
    • Hình ảnh lý tưởng hóa: Trong phân tâm học, "imago" chỉ một hình ảnh tinh thần được lý tưởng hóa của một người (thường cha hoặc mẹ) được hình thành trong thời thơ ấu ảnh hưởng đến các mối quan hệ sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):

    • The caterpillar transforms into a butterfly imago. (Con sâu bướm biến đổi thành thành trùng bướm.)
    • Only the imago stage of this insect can reproduce. (Chỉ giai đoạn thành trùng của loài côn trùng này mới có thể sinh sản.)
  • Danh từ (Phân tâm học):

    • The patient's relationship difficulties stemmed from a paternal imago formed in early childhood. (Những khó khăn trong mối quan hệ của bệnh nhân bắt nguồn từ một hình ảnh người cha lý tưởng hóa được hình thành từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paternal imago": Hình ảnh lý tưởng hóa về người cha.

    • His paternal imago was of a strong, protective figure. (Hình ảnh người cha lý tưởng hóa của anh ta một hình mẫu mạnh mẽ, bảo vệ.)
  • "Maternal imago": Hình ảnh lý tưởng hóa về người mẹ.

    • The therapist explored her maternal imago. (Nhà trị liệu khám phá hình ảnh người mẹ lý tưởng hóa của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Imagines (n): Dạng số nhiều của "imago".

    • The collection contained various insect imagines. (Bộ sưu tập chứa nhiều thành trùng côn trùng khác nhau.)
  • Image (n): Hình ảnh (nghĩa thông thường, rộng hơn khác với "imago" trong phân tâm học).

  • Adult (n): Con trưởng thành (nghĩa chung, không chuyên ngành như "imago" trong côn trùng học).
Từ đồng nghĩa
  • Động vật học: Adult insect (côn trùng trưởng thành), perfect insect (côn trùng hoàn chỉnh - thuật ngữ ).
  • Phân tâm học: Idealized image (hình ảnh lý tưởng hóa), mental representation (biểu tượng tinh thần).
imago

A butterfly emerges from its chrysalis as a fully formed imago.

danh từ, số nhiều imagos, imagines
  1. (động vật học) thành trùng

Từ gần giống