imago
/i'meigou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (le masculin):
- (Động vật học) Thành trùng: Giai đoạn trưởng thành cuối cùng và có khả năng sinh sản trong vòng đời của một số loài côn trùng, đặc biệt là các loài biến thái hoàn toàn (như bướm, ruồi, ong). Ở giai đoạn này, con trưởng thành đã phát triển đầy đủ cánh và cơ quan sinh dục.
Danh từ giống cái (le féminin):
- (Tâm lý học) Hình ảnh bản thân: Một khái niệm trong tâm lý học, đặc biệt là phân tâm học, chỉ hình ảnh lý tưởng hóa hoặc nguyên mẫu vô thức về bản thân, thường được hình thành từ thời thơ ấu dưới ảnh hưởng của cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Động vật học):
- L'imago du papillon émerge de la chrysalide. (Thành trùng của con bướm chui ra từ cái kén.)
- Chez les insectes, le stade d'imago est celui de la reproduction. (Ở côn trùng, giai đoạn thành trùng là giai đoạn sinh sản.)
Danh từ giống cái (Tâm lý học):
- Selon la psychanalyse, l'imago parentale influence notre vie affective. (Theo phân tâm học, hình ảnh bản thân về cha mẹ ảnh hưởng đến đời sống tình cảm của chúng ta.)
- Il cherche à correspondre à une imago idéale et inaccessible. (Anh ấy tìm cách tương ứng với một hình ảnh bản thân lý tưởng và không thể đạt tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phân tích tâm lý: "imago" có thể được dùng để chỉ một hình tượng, một biểu tượng mạnh mẽ trong tâm trí.
- Ce personnage de roman est l'imago de la mère toute-puissante. (Nhân vật tiểu thuyết này là hình ảnh bản thân của người mẹ toàn năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Imaginal, e (adj): (thuộc về) thành trùng (động vật học) hoặc (thuộc về) hình ảnh bản thân (tâm lý học).
- Le disque imaginal (đĩa mầm) - một cấu trúc trong quá trình biến thái của côn trùng.
- Image (n.f): Hình ảnh (nghĩa rộng và thông dụng hơn, không mang ý nghĩa chuyên môn như "imago").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống đực: (con trưởng thành - trong động vật học, nghĩa rộng hơn).
- Danh từ giống cái: (biểu tượng nội tâm), (nguyên mẫu - trong ngữ cảnh phân tâm học của Carl Jung).
Lưu ý
- Từ "imago" trong tiếng Pháp là một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học (côn trùng học) và tâm lý học/phân tâm học.
- Nghĩa của từ hoàn toàn thay đổi tùy thuộc vào giống đực (le masculin) hay giống cái (le féminin) của nó. Cần dựa vào ngữ cảnh và mạo từ đi kèm (un/le imago vs. une/la imago) để xác định nghĩa chính xác.
danh từ giống đực
- (động vật học) thành trùng
danh từ giống cái
- (tâm lý học) hình ảnh bản thân