image
/'imidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình, hình ảnh: Sự phản chiếu hoặc biểu hiện trực quan của một vật thể, con người hoặc cảnh tượng, thường được tạo ra bởi gương, ống kính, hoặc trong tâm trí.
- Ảnh (vật lý, kỹ thuật): Bản sao quang học của một vật, được tạo ra bởi một hệ thống quang học như thấu kính hoặc gương.
- Hình tượng (văn học): Cách diễn đạt sinh động, gợi hình trong văn chương, sử dụng ngôn từ để tạo ra những liên tưởng cụ thể trong trí óc người đọc.
- Tranh ảnh: Một bức vẽ, bức tranh hoặc hình minh họa.
- Tranh thánh, tranh thần: Hình ảnh tôn giáo mô tả các vị thánh hoặc thần linh, đối tượng của sự tôn kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Voir son image dans un miroir. (Nhìn thấy hình mình trong gương.)
- L'image de sa mère le suit partout. (Hình ảnh của mẹ nó theo nó khắp nơi.)
- Un livre avec des images. (Một quyển sách có tranh ảnh.)
- Style plein d'images. (Lời văn đầy hình tượng.)
- Le culte des images. (Sự thờ tranh thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- C'est une belle image (thành ngữ): Đó là một con người lạnh lùng (nghĩa bóng, chỉ sự vô cảm, thiếu sức sống).
- Être sage comme une image (thành ngữ): Hiền lành, rất ngoan (thường dùng cho trẻ em).
- On amuse les enfants avec des images (thành ngữ, mỉa mai): Dỗ trẻ con bằng bánh vẽ (hứa hẹn những điều viển vông, không thực tế).
Biến thể và từ liên quan
- Imagerie (danh từ giống cái): Thuật tạo hình ảnh, kho hình ảnh; (y học) kỹ thuật chẩn đoán bằng hình ảnh.
- Imagier (danh từ giống đực): Sách tranh ảnh (cho trẻ em); người vẽ tranh thánh thời Trung Cổ.
- Imager (động từ): Minh họa bằng hình ảnh, tạo hình ảnh.
- Image de marque (cụm danh từ): Hình ảnh thương hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Représentation: sự thể hiện, biểu tượng.
- Figure: hình dáng, nhân vật.
- Portrait: chân dung.
- Illustration: hình minh họa.
- Symbole: biểu tượng.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Image d'Épinal: Tranh dân gian Epinal (chỉ một cái nhìn đơn giản, lý tưởng hóa và thường ngây thơ về một sự việc).
- Image mentale: Hình ảnh tinh thần, hình ảnh trong tâm trí.
- Image publique: Hình ảnh công chúng.
- Image numérique: Ảnh kỹ thuật số.
Thành ngữ liên quan
- Se faire une image de quelque chose/quelqu'un: Tự hình dung, tưởng tượng ra điều gì/ai đó.
- Être l'image de quelqu'un: Giống hệt ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách).
- Renvoyer une image de...: Phản ánh một hình ảnh về... (một cá nhân, tổ chức).
danh từ giống cái
- hình
- Voir son image dans un miroirnhìn thấy hình mình trong gương
- (vật lý học) ảnh
- Image virtuelleảnh ảo
- Image réelleảnh thật
- Image aérienneảnh chụp từ máy bay
- Image animéehoạt hình
- Image coloréeảnh màu
- Image à demi -teinteảnh nửa sắc
- Image contrastéeảnh tương phản
- Image latenteảnh ẩn
- Image monochromeảnh đơn sắc
- Image photographiqueảnh chụp
- Image positiveảnh dương bản
- Image négativeảnh âm bản
- Image renversée de haut en basảnh lộn đầu
- Image stigmatiqueảnh đúng nguyên hình
- Image stéréoscopiqueảnh nổi, ảnh lập thể
- Image à trois dimensionsảnh ba chiều
- hình ảnh
- L'image de sa mère le suit partouthình ảnh của mẹ nó theo nó khắp nơi
- (văn học) hình tượng
- Style plein d'imageslời văn đầy hình tượng
- tranh ảnh
- Un livre avec des imagesmột quyển sách có tranh ảnh
- tranh thánh, tranh thần
- Le culte des imagessự thờ tranh thánh
- c'est une belle imageđó là một con người lạnh lùng
- être sage comme une imagehiền lành; rất ngoan (trẻ em)
- on amuse les enfants avec des images(mỉa mai) dỗ trẻ con bằng bánh vẽ