imam

/i'mɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
imam

Un imam dirige la prière dans une mosquée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy cả (Hồi giáo): Người lãnh đạo cầu nguyện tại một thánh đường Hồi giáo (mosquée) hoặc một cộng đồng Hồi giáo. Đâyngười kiến thức về giáo thực hành tôn giáo.
    • Quốc vương (Hồi giáo): Một số dòng Hồi giáo, đặc biệtdòng Shiite, dùng từ này để chỉ người lãnh đạo tối cao, người kế vị nhà tiên tri Muhammad, quyền lực cả về tôn giáo chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'imam de la mosquée dirige la prière du vendredi. (Thầy cả của thánh đường Hồi giáo chủ trì buổi cầu nguyện thứ Sáu.)
    • Les fidèles écoutent attentivement le sermon de l'imam. (Các tín đồ chăm chú lắng nghe bài thuyết giảng của thầy cả.)
    • Dans le chiisme, l'imam est considéré comme un guide infaillible. (Trong dòng Shiite, vị imam được coi là một người dẫn đường không thể sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand Imam" hoặc "Imam suprême": Danh hiệu dành cho một số nhà lãnh đạo tôn giáo cấp cao, ảnh hưởng lớn. Ví dụ: (Vị Đại Imam của Al-Azhar là một thẩm quyền tôn giáo Sunni được kính trọng.)
  • "L'imamat": Danh từ chỉ chức vị, địa vị hoặc thời kỳ lãnh đạo của một imam. Ví dụ: (Chức vị imammột chức năng quan trọng trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imame (danh từ giống cái, hiếm gặp): Dạng giống cái của "imam", đôi khi được dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể hoặc hiện đại, nhưng không phổ biến trong truyền thống Hồi giáo chính thống.
  • Muezzin (danh từ giống đực): Người nhiệm vụ đọc lời gọi cầu nguyện (adhan) từ tháp của thánh đường Hồi giáo, khác với imamngười dẫn dắt buổi cầu nguyện.
  • Cheikh / Sheikh (danh từ giống đực): Một danh hiệu tôn kính dành cho người lớn tuổi, lãnh đạo bộ lạc, hoặc một học giả Hồi giáo, có thể trùng lặp hoặc khác với chức năng của imam tùy ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Guide spirituel: Người dẫn đường tâm linh.
  • Dirigeant religieux: Nhà lãnh đạo tôn giáo.
  • Prêtre (trong cách hiểu chung về chức sắc): Thầy tế, linh mục (lưu ý: Hồi giáo không chức tế theo nghĩa Kitô giáo, nên đâycách diễn đạt tương đương về chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "imam" như một thành phần cố định.)

imam

Un imam dirige la prière dans une mosquée.

danh từ giống đực
  1. thầy cả (Hồi giáo)
  2. quốc vương (Hồi giáo)

Từ gần giống

Từ chứa "imam"