amome

Học thuật
Thân thiện
amome

L'amome est une plante tropicale aux fleurs roses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sa nhân: Một loại cây thuộc họ gừng (Zingiberaceae), thường được trồng để lấy quả hạt dùng làm gia vị hoặc dược liệu trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'amome est une plante tropicale. (Cây sa nhânmột loài thực vật nhiệt đới.)
    • Les graines d'amome sont utilisées en cuisine asiatique. (Hạt sa nhân được sử dụng trong ẩm thực châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amome de Chine": sa nhân Trung Quốc, một loài cụ thể.
    • L'amome de Chine est réputé pour ses propriétés médicinales. (Sa nhân Trung Quốc nổi tiếng đặc tính dược liệu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Amomum (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây sa nhân.
    • L'Amomum est un genre de plantes de la famille des Zingiberaceae. (Amomum là một chi thực vật thuộc họ Gừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardamome (danh từ giống cái): Bạch đậu khấu, một loại gia vị hương vị tương tự nhưng từ một chi thực vật khác.
  • Faux cardamome (danh từ giống đực): Bạch đậu khấu giả, một tên gọi khác cho một số loài sa nhân.
amome

L'amome est une plante tropicale aux fleurs roses.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sa nhân

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amome"