amome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây sa nhân: Một loại cây thuộc họ gừng (Zingiberaceae), thường được trồng để lấy quả và hạt dùng làm gia vị hoặc dược liệu trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'amome est une plante tropicale. (Cây sa nhân là một loài thực vật nhiệt đới.)
- Les graines d'amome sont utilisées en cuisine asiatique. (Hạt sa nhân được sử dụng trong ẩm thực châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amome de Chine": sa nhân Trung Quốc, một loài cụ thể.
- L'amome de Chine est réputé pour ses propriétés médicinales. (Sa nhân Trung Quốc nổi tiếng vì đặc tính dược liệu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Amomum (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây sa nhân.
- L'Amomum est un genre de plantes de la famille des Zingiberaceae. (Amomum là một chi thực vật thuộc họ Gừng.)
Từ đồng nghĩa
- Cardamome (danh từ giống cái): Bạch đậu khấu, một loại gia vị có hương vị tương tự nhưng từ một chi thực vật khác.
- Faux cardamome (danh từ giống đực): Bạch đậu khấu giả, một tên gọi khác cho một số loài sa nhân.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây sa nhân