imaret

imaret

The weary pilgrims found shelter and food at the imaret.

Định nghĩa

Danh từ: imaret (số nhiều: imarets) một nhà trọ hoặc nơi lưu trú dành cho khách hành hương, đặc biệt Thổ Nhĩ Kỳ. Các imaret thường được xây dựng trong khuôn viên của các khu phức hợp tôn giáo Hồi giáo, phục vụ như một cơ sở từ thiện để cung cấp chỗmiễn phí thường kèm theo thực phẩm cho người nghèo du khách.

dụ sử dụng
  • (Imaret cổ ở Istanbul vẫn đứng vững như một lời nhắc nhở về các công trình từ thiện của Đế chế Ottoman.)
  • (Các khách hành hương đi đến Mecca thường ở lại trong một imaret trên đường đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish an imaret": xây dựng hoặc thành lập một imaret.
    • The sultan ordered the establishment of an imaret to aid the poor. (Vị vua đã ra lệnh thành lập một imaret để giúp đỡ người nghèo.)
  • "imaret complex": khu phức hợp bao gồm imaret các công trình tôn giáo khác.
    • The imaret complex included a mosque, a school, and a kitchen. (Khu phức hợp imaret bao gồm một nhà thờ Hồi giáo, một trường học một nhà bếp.)
Biến thể từ gần giống

Không biến thể đáng kể; từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử kiến trúc Hồi giáo.

Từ đồng nghĩa
  • Nhà trọ (hostel): nơi lưu trú tạm thời, thường chi phí thấp.
  • Nơi trú ẩn (shelter): nơi cung cấp chỗ bảo vệ.
  • Caravanserai: nhà trọ cho đoàn lữ hành, tương tự như imaret nhưng thường dành cho thương nhân.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "imaret".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "imaret".