amort
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ chán nản, thất vọng, ủ rũ: Trạng thái tinh thần hoàn toàn suy sụp, mất hết hy vọng và sinh khí.
- Hoàn toàn bị đánh bại, tê liệt: Cảm giác hoặc tình trạng bị khuất phục hoàn toàn, không còn sức lực hay ý chí để phản kháng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After hearing the devastating news, he sat in amort silence for hours. (Sau khi nghe tin tức tàn khốc, anh ấy ngồi trong im lặng cực kỳ chán nản suốt nhiều giờ.)
- The team felt amort after their unexpected and crushing defeat. (Đội cảm thấy hoàn toàn thất vọng sau thất bại bất ngờ và nặng nề của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/lie amort": ở trong trạng thái hoàn toàn chán nản, tuyệt vọng.
- She was amort, unable to see a way forward from her loss. (Cô ấy hoàn toàn chán nản, không thể nhìn thấy lối thoát nào từ mất mát của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Amortize (động từ): Đây là một từ hoàn toàn khác, có nghĩa là "khấu hao" (tài sản) hoặc "trả dần" (khoản nợ). Không nên nhầm lẫn với tính từ "amort".
- Amortization (danh từ): Sự khấu hao; sự trả dần.
Từ đồng nghĩa
- Despondent: chán nản, thất vọng.
- Dejected: chán nản, buồn bã.
- Crestfallen: ủ rũ, thất vọng (thường vì thất bại).
- Disheartened: nản lòng, mất tinh thần.
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Amort" là một từ có tính văn chương, cổ điển và không thường dùng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Nó thường xuất hiện nhiều hơn trong các tác phẩm văn học cũ.
- Phân biệt với "Amortize": Đây là lỗi dễ mắc phải nhất. "Amort" (tính từ) chỉ trạng thái tinh thần, trong khi "amortize" (động từ) là một thuật ngữ tài chính/kế toán.
Adjective
- cực kỳ chán nản, thất vọng