imbark

/im'bɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
imbark

A family prepares to imbark on a cruise ship vacation.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lên tàu, bắt đầu một chuyến đi bằng đường biển: "imbark" một biến thể chính tả (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ cổ) của từ "embark", có nghĩa lên tàu thủy để bắt đầu một cuộc hành trình.
    • Bắt đầu một dự án, một cuộc phiêu lưu mới: "imbark" cũng mang nghĩa bóng, chỉ việc bắt đầu một hoạt động, dự án hoặc giai đoạn mới đầy thử thách.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The passengers will imbark at noon. (Hành khách sẽ lên tàu vào buổi trưa.)
    • She decided to imbark on a new career in teaching. ( ấy quyết định bắt đầu một sự nghiệp mới trong việc giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to imbark on/upon something": bắt đầu một cái đó mới mẻ, quan trọng hoặc đầy thử thách.
    • The company is about to imbark upon a major expansion. (Công ty sắp bắt đầu một đợt mở rộng quy mô lớn.)
    • He imbarked on a journey of self-discovery. (Anh ấy bắt đầu một hành trình khám phá bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Embark (động từ): dạng chính tả tiêu chuẩn phổ biến hơn của "imbark", với nghĩa hoàn toàn tương tự.
    • We embarked at Southampton. (Chúng tôi lên tàu tại Southampton.)
  • Embarkation (danh từ): sự lên tàu, sự bắt đầu một cuộc hành trình.
    • The embarkation point is at pier 12. (Điểm lên tàubến số 12.)
Từ đồng nghĩa
  • Board: lên tàu, lên máy bay, lên xe.
  • Commence: bắt đầu (một cách trang trọng).
  • Undertake: đảm nhận, bắt tay vào làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Imbark on/upon: (xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
Lưu ý
  • "Imbark" một dạng chính tả cổ không còn thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ tiêu chuẩn được khuyến nghị sử dụng "embark". Bạn có thể gặp "imbark" trong các văn bản hoặc văn học.
imbark

A family prepares to imbark on a cruise ship vacation.

động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embark

Từ gần giống