imbody

/im'bɔdi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Hiện thực hóa, thể hiện ra bên ngoài: "imbody" có nghĩa biến một ý tưởng, nguyên tắc, hoặc phẩm chất trừu tượng thành một hình thức cụ thể, hữu hình.
    • Kết hợp, hợp nhất thành một thể thống nhất: "imbody" cũng có thể chỉ việc tập hợp các yếu tố, bộ phận riêng lẻ thành một tổng thể hoàn chỉnh tổ chức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new law will imbody the principles of justice and equality. (Luật mới sẽ thể hiện các nguyên tắc công lý bình đẳng.)
    • The architect's design perfectly imbodies the spirit of modernism. (Thiết kế của kiến trúc sư hiện thực hóa một cách hoàn hảo tinh thần của chủ nghĩa hiện đại.)
    • The committee's report imbodies the findings from all research groups. (Báo cáo của ủy ban hợp nhất các phát hiện từ tất cả các nhóm nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to imbody something in something": thể hiện, kết hợp cái vào trong cái .
    • She imbodies her love for nature in her paintings. ( ấy thể hiện tình yêu thiên nhiên trong các bức tranh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Embodiment (n): hiện thân, sự thể hiện hoàn hảo.
    • He is the embodiment of kindness. (Anh ấy hiện thân của lòng tốt.)
  • Embodied (adj): được thể hiện, được hiện thân.
    • The embodied spirit of the community. (Tinh thần được thể hiện của cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Manifest: biểu lộ, thể hiện rõ ràng.
  • Incorporate: kết hợp, hợp nhất.
  • Exemplify: dụ điển hình, minh họa.
Lưu ý
  • "Imbody" một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "embody", chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "embody" dạng chuẩn được ưa dùng hơn. Cả hai từ đều cùng nghĩa cách sử dụng.
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embody

Từ gần giống