imbed

/im'bed/ Cách viết khác : (imbed) /im'bed/
Học thuật
Thân thiện
imbed

The jeweler carefully imbeds a small diamond into the gold ring.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gắn, cắm, đóng chặt vào trong một vật thể khác: Chỉ hành động đặt một vật thể vào một vật liệu hoặc môi trường xung quanh sao cho được cố định chắc chắn bên trong.
    • Ghi khắc, khắc sâu (vào trí nhớ, tâm trí): Chỉ việc làm cho một ký ức, cảm xúc, hoặc ý tưởng trở nên sâu sắc khó phai mờ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The jeweler imbedded the diamond in the gold setting. (Người thợ kim hoàn gắn viên kim cương vào chỗ đặt bằng vàng.)
    • The fossil was deeply imbedded in the rock. (Hóa thạch bị cắm sâu vào trong đá.)
    • The image of that tragedy is imbedded in my mind forever. (Hình ảnh của thảm kịch đó được ghi khắc mãi mãi trong tâm trí tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be imbedded in something": được gắn chặt, ăn sâu vào cái đó.
    • The values learned in childhood are deeply imbedded in his character. (Những giá trị học được từ thời thơ ấu đã ăn sâu vào tính cách của anh ấy.)
  • "to imbed something into something": gắn, cài cái vào cái .
    • The programmer imbedded a secret code into the software. (Lập trình viên đã cài một đoạn bí mật vào phần mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Embedded (adj): (thường gặp hơn) được nhúng, được tích hợp sẵn.
    • The journalist was an embedded reporter with the army unit. (Nhà báo đó một phóng viên được đi theo đơn vị quân đội.)
  • Embed (v): (cách viết thông dụng hơn) có nghĩa tương tự như imbed.
Từ đồng nghĩa
  • Implant: cấy ghép, gieo vào (thường dùng trong y học hoặc nghĩa bóng).
  • Insert: lồng, chèn vào.
  • Engrave: khắc, khắc ghi (nghĩa bóng về trí nhớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt thông qua giới từ đi kèm như "in", "into", "within").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "imbed").

imbed

The jeweler carefully imbeds a small diamond into the gold ring.

ngoại động từ
  1. ấn vào, đóng vào, gắn vào
  2. ghi vào (trí nhớ)
    • that day is embedded for ever in my recollection
      ngày đó mâi mâi được ghi vào trong ký ức của tôi, tôi mâi mâi nhớ ngày hôm đó
  3. ôm lấy, bao lấy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống